Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 4
Đây là bạn tôi Это мой друг
Указывать и представлять: đây / đó / kia (это / то / то вон там). И важный момент для англоговорящих: владелец стоит ПОСЛЕ существительного — bạn tôi = «друг мой», а не «tôi bạn». Познакомьтесь с giáo viên (учитель), bác sĩ (врач) и местоимениями anh / chị / em.
Dialogue
Đây là Linh — Это Линь
- Nam Tom, đây là bạn tôi. Đây là Linh. Том, это моя подруга. Это Линь.
- Tom Chào Linh! Rất vui gặp bạn. Привет, Линь! Приятно познакомиться.
- Linh Chào Tom! Tôi là sinh viên. Bạn là sinh viên? Привет, Том! Я студентка. Ты студент?
- Tom Vâng! Tôi là sinh viên. Да! Я студент.
Dialogue
Bạn tôi, không phải tôi bạn — bạn tôi, а не tôi bạn
- Tom Đây là... tôi bạn? (неверно) «tôi bạn»? — он использует английский порядок слов (my friend).
- Linh Không! "Bạn tôi". Нет! «Bạn tôi» — сначала существительное, потом владелец.
- Tom À! Đây là bạn tôi. Cảm ơn Linh! А! Это мой друг. Спасибо, Линь!
- Linh Không có gì! Не за что!
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| đây | pron. | это / здесь | |
| đó | pron. | то / там | |
| kia | pron. | вон то | |
| này | det. | этот (+ сущ.) | |
| giáo viên | n. | учитель | |
| bác sĩ | n. | врач | |
| đàn ông | n. | мужчина | |
| phụ nữ | n. | женщина | |
| em | pron. | младший (ты/я) | |
| anh | pron. | старший мужчина (ты/я) | |
| chị | pron. | старшая женщина (ты/я) |
Grammar
đây / đó / kia — chỉ trỏ đây / đó / kia — указание
Ba mức khoảng cách: đây = this / here (gần người nói), đó = that / there (gần người nghe), kia = that over there (xa cả hai). Để giới thiệu hay chỉ một người/vật, dùng "Đây là + N": Đây là Linh. Muốn gắn "này" vào một danh từ thì để SAU danh từ: người này = this person (không phải "này người").
Три уровня расстояния: đây = это / здесь (рядом с говорящим), đó = то / там (рядом со слушателем), kia = то вон там (далеко от обоих). Чтобы представить или указать на кого-то/что-то, используйте «Đây là + сущ.»: Đây là Linh. Чтобы присоединить «này» к существительному, ставьте его ПОСЛЕ: người này = этот человек (не «này người»).
- Đây là Linh. Это Линь.
- Đó là bác sĩ. То — врач.
- Kia là giáo viên. Вон там — учитель.
- Người này là bạn tôi. Этот человек — мой друг.
Grammar
Sở hữu: danh từ + người sở hữu Принадлежность: существительное + владелец
Tiếng Việt đảo ngược thứ tự của tiếng Anh: người sở hữu đứng SAU vật được sở hữu. bạn tôi = "friend my" = my friend; tên tôi = my name; bạn Nam = Nam's friend. Không cần từ nối. Có thể thêm "của" để nhấn mạnh hoặc cho rõ: bạn của tôi = bạn tôi. Đừng bao giờ nói "tôi bạn" theo kiểu tiếng Anh.
Вьетнамский переворачивает английский порядок: владелец идёт ПОСЛЕ того, чем владеют. bạn tôi = «друг мой» = мой друг; tên tôi = моё имя; bạn Nam = друг Нама. Связующее слово не нужно. Можно добавить «của» для акцента или ясности: bạn của tôi = bạn tôi. Никогда не говорите «tôi bạn» на английский манер.
- bạn tôi мой друг
- tên tôi моё имя
- giáo viên của tôi мой учитель (с «của»)
- Đây là bạn của Nam. Это друг Нама.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →