Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 3

わたしは がくせいです Tôi là học sinh

Watashi wa gakusei desu

Ngữ pháp đầu tiên! Với "N wa N desu" bạn có thể tự giới thiệu. は đọc là "wa" — lỗi đọc phổ biến nhất. も nghĩa là "cũng". Bạn cũng học các hàng や, ら, わ và ん.

はじめまして — Rất vui được gặp

  1. Yuki はじめまして。わたしは ゆきです。 Rất vui được gặp. Tôi là Yuki.
  2. Mike はじめまして。わたしは マイクです。 Rất vui được gặp. Tôi là Mike.
  3. Yuki マイクさん、どうも! Mike, chào nhé!

わたしも — Tôi cũng vậy

  1. Ken わたしは けんです。あなたは? Tôi là Ken. Còn bạn?
  2. Mike わたしは マイクです。 Tôi là Mike.
  3. Ken マイクさんも ともだちです。 Mike cũng là bạn.
  4. Mike わたしも! ともだちです。 Tôi cũng vậy! Là bạn bè.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
わたし watashi pron. tôi
あなた anata pron. bạn
なまえ namae n. tên
です desu cop. là (hệ từ)
wa part. (trợ từ chủ đề, đọc "wa")
ひと hito n. người
ともだち tomodachi n. bạn
さん -san suf. anh/chị (hậu tố tên)
はじめまして hajimemashite phr. rất vui được gặp
なに nani pron. cái gì
mo part. cũng

N は N です ( + も) N wa N desu (+ mo)

「A は B です」=「A は B だ」。は(かいて "ha"、よんで "wa")は しゅだいを しめし、です は ていねいな コピュラで、いつも ぶんの さいごに きます。「も」は は と いれかえて「〜も」(also) の いみに なります: A も B です =「A も B だ」。にほんごは どうしが さいごに くる SOV です。

"A wa B desu" = "A là B". は (viết "ha", đọc "wa") đánh dấu chủ đề; です là hệ từ lịch sự, luôn ở cuối. も thay は để nghĩa "cũng": A mo B desu = "A cũng là B". Tiếng Nhật là SOV — động từ ở cuối.

  • わたしは ゆきです。 Watashi wa Yuki desu. Tôi là Yuki.
  • ゆきさんは ともだちです。 Yuki-san wa tomodachi desu. Yuki là bạn.
  • マイクさんも ともだちです。 Maiku-san mo tomodachi desu. Mike cũng là bạn. (も = cũng)
  • わたしは がくせいです。 Watashi wa gakusei desu. Tôi là học sinh. (がくせい = học sinh, chi tiết ở ch4)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.