Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 4
わたしの ともだちです Đây là bạn của tôi
"N no N" nối hai danh từ: sở hữu (watashi no hon = sách của tôi) hoặc thuộc tính (nihongo no sensei = giáo viên tiếng Nhật). の nối từ phải sang trái. Học từ nghề nghiệp và kare/kanojo (anh ấy/cô ấy). Kana: 拗音 (ゃゅょ nhỏ).
Hội thoại
わたしの ともだち — Bạn của tôi
- Yuki けんさんは わたしの ともだちです。 Ken là bạn của tôi.
- Mike はじめまして! どうも。 Rất vui được gặp! Chào.
- Ken はじめまして。マイクさんも ゆきさんの ともだちです。 Rất vui được gặp. Mike cũng là bạn của Yuki.
Hội thoại
にほんごの せんせい — Giáo viên tiếng Nhật
- Mike やまもとせんせいは にほんごの せんせいです。 Thầy Yamamoto là giáo viên tiếng Nhật.
- Yuki はい。わたしの せんせいです。 Vâng. Là giáo viên của tôi.
- Mike わたしの せんせいも やまもとせんせいです。 Giáo viên của tôi cũng là thầy Yamamoto.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| の | no | part. | (trợ từ sở hữu) |
| がくせい | gakusei | n. | học sinh |
| せんせい | sensei | n. | giáo viên |
| かいしゃいん | kaishain | n. | nhân viên công ty |
| いしゃ | isha | n. | bác sĩ |
| かれ | kare | pron. | anh ấy |
| かのじょ | kanojo | pron. | cô ấy |
| くに | kuni | n. | đất nước |
| にほん | nihon | n. | Nhật Bản |
| ご | -go | suf. | (hậu tố ngôn ngữ) |
| ことば | kotoba | n. | từ, ngôn ngữ |
Ngữ pháp
N の N N no N (sở hữu/liên kết)
「A の B」は ふたつの めいしを つなぎます。いみは「A の B」: しょゆう(わたしの ほん = my book)か、ぞくせい(にほんごの せんせい = a teacher OF Japanese)。じゅんばんは えいごの はんたい — もちぬしが さきです。の は いくつでも かさねられます: わたしの くにの ことば。
"A no B" nối hai danh từ, nghĩa "B của A": sở hữu (watashi no hon = sách của tôi) hoặc thuộc tính (nihongo no sensei = giáo viên DẠY tiếng Nhật). Thứ tự ngược với tiếng Anh — người sở hữu đứng trước. の có thể chồng nhiều: watashi no kuni no kotoba (ngôn ngữ của nước tôi).
- わたしの ともだちです。 Watashi no tomodachi desu. Đây là bạn của tôi.
- けんさんの くにです。 Ken-san no kuni desu. Là đất nước của Ken.
- にほんごの せんせいです。 Nihongo no sensei desu. Là giáo viên tiếng Nhật.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →