Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 5

にほんじんですか Bạn là người Nhật à?

Nihonjin desu ka

Câu hỏi và phủ định! Thêm か ở cuối câu để thành câu hỏi — trật tự từ không đổi. "N janai desu" nghĩa là "không phải". Dùng 〜jin cho quốc tịch. Kana: nguyên âm dài. Văn hóa: cúi chào và meishi (danh thiếp).

にほんじんですか — Bạn là người Nhật à?

  1. Yuki マイクさんは にほんじんですか。 Mike, bạn là người Nhật à?
  2. Mike いいえ、にほんじんじゃないです。 Không, tôi không phải người Nhật.
  3. Yuki わたしは にほんじんです。 Tôi là người Nhật.

げんきですか — Bạn khỏe không?

  1. Ken ゆきさん、げんきですか。 Yuki, khỏe không?
  2. Yuki はい、げんきです! けんさんも げんきですか。 Vâng, tôi khỏe! Ken cũng khỏe chứ?
  3. Ken はい、げんきです。 Vâng, tôi khỏe.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
ka part. (trợ từ nghi vấn)
じん -jin suf. (hậu tố quốc tịch)
にほんじん nihonjin n. người Nhật
おとこ otoko n. đàn ông
おんな onna n. phụ nữ
いい ii adj. tốt
げんき genki adj. khỏe
あたらしい atarashii adj. mới
おおきい ōkii adj. to, lớn
ちいさい chiisai adj. nhỏ

か — しつもんの じょし か — trợ từ nghi vấn

ぶんの さいごに「か」を つけるだけで、はい/いいえの しつもんに なります。えいごと ちがって、ごじゅんは かわりません: 「がくせいです」→「がくせいですか」。こたえは「はい、〜です」か「いいえ、〜じゃないです」。はなしことばでは ぎもんふは いらず、「か」と あがる イントネーションで しめします。

Chỉ cần thêm か ở cuối câu là thành câu hỏi có/không. Khác tiếng Anh, trật tự từ không đổi: "gakusei desu" → "gakusei desu ka". Trả lời "hai, ... desu" hoặc "iie, ... janai desu". Khi nói không cần dấu hỏi — か cộng ngữ điệu lên là đủ.

  • にほんじんですか。— はい、にほんじんです。 Nihonjin desu ka. — Hai, nihonjin desu. Bạn là người Nhật à? — Vâng, đúng vậy.
  • がくせいですか。— いいえ。 Gakusei desu ka. — Iie. Bạn là học sinh à? — Không.
  • げんきですか。— はい、げんきです。 Genki desu ka. — Hai, genki desu. Khỏe không? — Vâng, tôi khỏe.

ひてい: N じゃないです Phủ định: N janai desu

「です」の ひていは「じゃないです」(はなしことば) または「ではありません」(かたい)。「N じゃないです」=「N ではない」。「じゃ」は「では」の くだけた かたちです。しつもんの「か」と あわせて、はい/いいえの こたえが できます。

Phủ định của です là じゃないです (nói) hoặc ではありません (trang trọng). "N janai desu" = "không phải N". じゃ là dạng thân mật của では. Kết hợp với か, bạn có thể trả lời có/không.

  • にほんじんじゃないです。 Nihonjin janai desu. Tôi không phải người Nhật.
  • がくせいじゃないです。せんせいです。 Gakusei janai desu. Sensei desu. Không phải học sinh. Là giáo viên.
  • わたしの ともだちじゃないです。 Watashi no tomodachi janai desu. Không phải bạn của tôi.

おじぎと めいし Cúi chào và meishi (danh thiếp)

Lần gặp đầu ở Nhật dựa trên cái cúi chào và, trong bối cảnh hơi trang trọng, việc trao đổi danh thiếp (meishi). Cả hai đều dễ sai một chút, nên hãy nắm các điểm chính.

Cúi chào

A small nod for casual greetings; a deeper, slower bow shows more respect. You bow on meeting, thanking, and apologising. When unsure, match the other person's depth and hold it a beat.

Mặc định không bắt tay

Japanese greetings lean on the bow, not touching. A foreigner offering a hand is understood, but don't expect it back. There's no need to force a handshake.

Meishi

In work settings, cards are exchanged at the very first meeting. Offer and receive with both hands, the card facing the other person. Read it — don't pocket it instantly — which signals respect for the person.

Khi chưa chắc: cúi nhẹ, dùng hai tay cho mọi thứ trao đi, và nói "dōzo yoroshiku" — thế là ổn cho hầu hết lần gặp đầu.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.