Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 6

これは なんですか Đây là cái gì?

Kore wa nan desu ka

Những từ chỉ vào sự vật: kore (gần tôi), sore (gần bạn), are (xa cả hai). Từ để hỏi là nani, thành nan trước desu: Kore wa nan desu ka. Từ mới: book, clock, bag, flower. Kana: っ nhỏ (sokuon) — một phụ âm kéo dài với một nhịp im lặng.

これは なんですか — Đây là cái gì?

  1. Mike これは なんです。 Đây là cái gì. (lỗi: quên ka ở cuối)
  2. Yuki 「これは なんですか」ですよ。それは とけいです。 Phải là "Kore wa nan desu ka". Cái đó là đồng hồ.
  3. Mike あ、か を わすれました。あれは なんですか。 À, tôi quên mất ka. Cái kia là gì?
  4. Yuki あれは はなです。おおきい はなです。 Cái kia là hoa. Là một bông hoa to.

それは わたしの かばんです — Đó là cặp của tôi

  1. Ken マイクさん、それは なんですか。 Mike, cái đó là gì?
  2. Mike これは わたしの かばんです。 Đây là cặp của tôi.
  3. Ken あの ほんも マイクさんのですか。 Quyển sách kia cũng của bạn à, Mike?
  4. Mike いいえ、あれは ゆきさんの ほんです。 Không, cái kia là sách của Yuki.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
これ kore pron. cái này (gần tôi)
それ sore pron. cái đó (gần bạn)
あれ are pron. cái kia (đằng kia)
この kono det. … này (+ danh từ)
その sono det. … đó (+ danh từ)
あの ano det. … kia (+ danh từ)
なん nan pron. cái gì (trước desu)
ほん hon n. sách
とけい tokei n. đồng hồ
かばん kaban n. cặp, túi
はな hana n. hoa

こそあど — これ / それ / あれ kosoado — kore / sore / are (sự vật)

ものを さししめす ことばは、きょりで かわります: 「これ」は じぶんの ちかく、「それ」は あいての ちかく、「あれ」は どちらからも とおい もの。これらは それじたいで めいしの ように つかえます: 「これは ほんです」。「なに」(なん)で「なんですか」と たずねます。えいごの "this/that" は ふたつだけですが、にほんごは みっつ ある ことに ちゅうい。

Những từ chỉ vào sự vật thay đổi theo khoảng cách: kore = gần tôi, sore = gần bạn (người nghe), are = xa cả hai. Chúng dùng độc lập như danh từ: Kore wa hon desu (Đây là sách). Hỏi bằng nani (→ nan): Kore wa nan desu ka. Lưu ý rằng một số ngôn ngữ chỉ có hai (this/that) nhưng tiếng Nhật có ba.

  • これは なんですか。— それは ほんです。 Kore wa nan desu ka. — Sore wa hon desu. Đây là cái gì? — Cái đó là sách.
  • あれは とけいです。 Are wa tokei desu. Cái kia là đồng hồ.
  • それは わたしの かばんです。 Sore wa watashi no kaban desu. Cái đó là cặp của tôi.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.