Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 7

かぞくは よにんです Gia đình tôi có bốn người

Kazoku wa yonin desu

Từ vựng gia đình và loại từ đếm người nin: hitori, futari, sannin, yonin (hitori và futari đọc bất quy tắc). Hỏi mấy người bằng nannin desu ka. Với gia đình mình thì khiêm tốn — chichi, haha; với gia đình người khác thì lịch sự — otōsan, okāsan. Kana: 濁点 và nguyên âm dài cùng nhau — otōsan, okāsan.

かぞくは よにんです — Gia đình tôi có bốn người

  1. Yuki マイクさんの かぞくは なんにんですか。 Mike, gia đình bạn có mấy người?
  2. Mike よっつです。 Bốn (cái). (lỗi: dùng loại từ つ cho người)
  3. Yuki ひとは「よにん」ですよ。「よっつ」じゃないです。 Người thì phải là "yonin" đấy. Không phải "yottsu".
  4. Mike あ、かぞくは よにんです。こどもは ふたりです。 À, gia đình tôi có bốn người. Có hai đứa con.

ちち と はは — Bố và mẹ tôi

  1. Ken マイクさんの おとうさんは かいしゃいんですか。 Mike, bố bạn là nhân viên văn phòng à?
  2. Mike はい、わたしの おとうさんは かいしゃいんです。 Vâng, bố tôi là nhân viên văn phòng. (lỗi nhỏ: dùng otōsan cho bố mình)
  3. Ken マイクさんの かぞくは「ちち」ですよ。「ちちは かいしゃいんです」。 Với gia đình mình thì là "chichi". "Chichi wa kaishain desu".
  4. Mike あ、ちちは かいしゃいんです。ははは せんせいです。 À, bố tôi là nhân viên văn phòng. Mẹ tôi là giáo viên.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
かぞく kazoku n. gia đình
ちち chichi n. bố (của tôi)
はは haha n. mẹ (của tôi)
おとうさん otōsan n. bố (của người khác / lịch sự)
おかあさん okāsan n. mẹ (của người khác / lịch sự)
ひとり hitori num. một người
ふたり futari num. hai người
さんにん sannin num. ba người
よにん yonin num. bốn người
なんにん nannin pron. mấy người
こども kodomo n. trẻ con, con

ひとを かぞえる「にん」 Đếm người với にん (nin)

ひとを かぞえる ときは すうじに「にん」を つけます: さんにん(3にん)、よにん(4にん)。でも「ひとり」(1にん)と「ふたり」(2にん)は とくべつな よみかたで、「いちにん・ににん」とは いいません。にんずうを たずねる ときは「なんにんですか」。「かぞくは よにんです」のように、かぞくの にんずうを いう ときに よく つかいます。

Để đếm người, thêm nin vào sau số: sannin (3 người), yonin (4 người). Nhưng hitori (1) và futari (2) là cách đọc đặc biệt — KHÔNG nói "ichinin / ninin". Hỏi số người bằng nannin desu ka. Thường dùng khi nói số người trong gia đình, như Kazoku wa yonin desu (Gia đình tôi có bốn người).

  • かぞくは なんにんですか。— よにんです。 Kazoku wa nannin desu ka. — Yonin desu. Gia đình bạn mấy người? — Bốn người.
  • こどもは ふたりです。 Kodomo wa futari desu. Có hai đứa con.
  • わたしの かぞくは さんにんです。 Watashi no kazoku wa sannin desu. Gia đình tôi có ba người.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.