Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 8

これは ちちです Đây là bố tôi

Kore wa chichi desu

Các từ định ngữ kono/sono/ano đứng trước danh từ: Kono hito wa chichi desu (Người này là bố tôi). Lưu ý khác với kore vốn dùng độc lập. Thêm từ vựng gia đình: anh/chị/em trai/em gái, ông, bà, con trai, con gái. Kana: 拗音 + 促音, và ii/aa dài trong ojīsan/obāsan.

これは ちちです — Đây là bố tôi

  1. Yuki これは わたしの かぞくです。この ひとは ちちです。 Đây là gia đình tôi. Người này là bố tôi.
  2. Mike これは おじいさんですか。 Đây là ông của bạn à? (lỗi: dùng kore cho người)
  3. Yuki ひとは「この ひと」ですよ。はい、おじいさんです。 Với người thì là "kono hito". Vâng, đó là ông tôi.
  4. Mike あの ねこも かぞくですか。 Con mèo kia cũng là người nhà à?

その いぬは だれのですか — Con chó đó của ai?

  1. Ken マイクさん、その いぬは マイクさんのですか。 Mike, con chó đó của bạn à?
  2. Mike はい、わたしの いぬです。なまえは ポチです。 Vâng, là chó của tôi. Tên nó là Pochi.
  3. Ken あの ねこは。 Còn con mèo kia?
  4. Mike あれは あねの ねこです。おおきい ねこです。 Cái kia là mèo của chị tôi. Là một con mèo to.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
あに ani n. anh trai (của tôi)
あね ane n. chị gái (của tôi)
おとうと otōto n. em trai
いもうと imōto n. em gái
おじいさん ojīsan n. ông
おばあさん obāsan n.
むすこ musuko n. con trai
むすめ musume n. con gái
いえ ie n. nhà
ねこ neko n. con mèo
いぬ inu n. con chó

こそあど — この / その / あの + めいし kosoado — kono / sono / ano + danh từ

「これ・それ・あれ」は それ じたいで つかいますが、めいしの まえに おく ときは「この・その・あの」に なります: 「この ひと」(this person)、「その かばん」(that bag)、「あの いえ」(that house over there)。きょりは これ/それ/あれと おなじ。「この ひとは ちちです」のように、しゃしんで かぞくを しょうかい する ときに べんりです。

kore/sore/are dùng độc lập, nhưng trước danh từ thì thành kono/sono/ano: kono hito (người này), sono kaban (cái cặp đó), ano ie (ngôi nhà kia). Nghĩa khoảng cách giống kore/sore/are. Rất tiện khi giới thiệu gia đình qua ảnh: Kono hito wa chichi desu (Người này là bố tôi).

  • この ひとは ちちです。 Kono hito wa chichi desu. Người này là bố tôi.
  • その かばんは あねのです。 Sono kaban wa ane no desu. Cái cặp đó là của chị tôi.
  • あの いぬは わたしのです。 Ano inu wa watashi no desu. Con chó kia là của tôi.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.