Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 1

Здравствуйте Xin chào

Zdrávstvuyte

Những từ tiếng Nga đầu tiên của bạn — và rào cản đầu tiên: một bảng chữ cái mới, Kirin. Tin tốt: một số chữ trùng với chữ Latinh (А, К, М, О, Т đọc gần như nhau). Tin xấu: có những "người bạn giả": В là "v", Н là "n", Р là "r", С là "s", У là "u", Х là "kh". Chúng trông giống B, H, P, C, Y, X Latinh nhưng đọc hoàn toàn khác — cái bẫy lớn nhất. Dưới mỗi từ có phiên âm Latinh kèm trọng âm (một cái nạng ta sẽ bỏ dần). Ta bắt đầu với lời chào — здравствуйте, привет — và da / net / khorosho. Tiếng Nga chuẩn.

Здравствуйте — Chào hỏi

  1. Ivan Здравствуйте! Доброе утро, Аня. Xin chào! Chào buổi sáng, Anya.
  2. Anya Привет, Иван! Добрый... день! Chào Ivan! Chào buổi... trưa! (không còn là sáng nữa)
  3. Ivan Добрый день? Хорошо! Chào buổi trưa? Được!
  4. Anya Да! Пока, Иван! Vâng! Tạm biệt, Ivan!

Да, хорошо! — Vâng, được!

  1. Anya Добрый день, Иван! Хорошо? Chào buổi trưa, Ivan! Ổn chứ?
  2. Ivan Да, хорошо! А вы? Vâng, tốt! Còn bạn?
  3. Anya Хорошо. Пока, Иван! Tốt. Tạm biệt, Ivan!
  4. Ivan Пока! Добрый день! Tạm biệt! Chúc một ngày tốt!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
здравствуйте zdrávstvuyte interj. xin chào (trang trọng)
привет privét interj. chào (thân mật)
доброе утро dóbroye útro phrase chào buổi sáng
добрый день dóbryy den' phrase chào buổi trưa/chiều
пока poká interj. tạm biệt (thân mật)
да da adv. vâng, có
нет nyet adv. không
хорошо khoroshó adv./adj. tốt, được

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.