Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 2
Спасибо Cảm ơn
Những từ nhỏ của phép lịch sự — спасибо, пожалуйста, извините — và các chữ Kirin mới. Sau năm chữ quen và sáu "bạn giả" ở chương 1, ta thêm các chữ không hề giống chữ Latinh: Б (b), Г (g), Д (d), З (z), Л (l), П (p), Ф (f), Э (e), và các chữ xuýt Ж (zh), Ш (sh), Щ (shch), Ч (ch), Ц (ts). Nhớ: пожалуйста vừa là "please" vừa là "you're welcome". Còn câu hỏi как дела là lời mở đầu lịch sự cho mọi cuộc trò chuyện. Tiếng Nga chuẩn.
Hội thoại
Спасибо! — Cảm ơn!
- Ivan Привет, Аня. Спасибо! Chào Anya. Cảm ơn!
- Anya Пожалуйста! Как дела? Không có gì! Bạn khỏe không?
- Ivan Хорошо, спасибо! А вы? Tốt, cảm ơn! Còn bạn?
- Anya Очень хорошо. Пожалуйста! Rất tốt. Không có gì!
Hội thoại
Извините! — Xin lỗi!
- Anya Извините, Иван! Xin lỗi, Ivan!
- Ivan Ничего! Конечно, хорошо. Không sao! Tất nhiên, ổn mà.
- Anya Спасибо. До свидания! Cảm ơn. Tạm biệt!
- Ivan Добро пожаловать! До свидания, Аня. Chào mừng! Tạm biệt, Anya.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| спасибо | spasíbo | interj. | cảm ơn |
| пожалуйста | pozháluysta | interj. | làm ơn; không có gì |
| извините | izviníte | interj. | xin lỗi |
| до свидания | do svidániya | phrase | tạm biệt (trang trọng) |
| конечно | konéchno | adv. | tất nhiên |
| очень | óchen | adv. | rất |
| добро пожаловать | dobró pozhálovat | phrase | chào mừng |
| как дела | kak delá | phrase | bạn khỏe không |
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →