Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 3
Да или нет? Có hay không?
Chương thứ ba và cuối cùng của "cánh cửa" Kirin. Trước tiên củng cố bảng chữ: các nguyên âm iốt hóa Е (ye), Ё (yo), Ю (yu), Я (ya), chữ Й ngắn, dấu mềm và cứng Ь/Ъ, và quy tắc then chốt — О không trọng âm đọc như "a" (Москва = "Maskva"). Rồi đến đại từ nhân xưng: я, ты, вы, он, она, оно, мы, они. Và ta gặp Майк (Mike), sinh viên trao đổi: anh đọc В thành "B", nên "привет" thành "pribet". Anya sửa cho anh. Tiếng Nga chuẩn.
Hội thoại
Я, ты, он, она — Tôi, bạn, anh ấy, cô ấy
- Ivan Привет! Я — Иван, ты — Аня. Chào! Tôi là Ivan, bạn là Anya.
- Anya Да! Он — Майк, и она — Маша? Vâng! Anh ấy là Mike, còn cô ấy là Masha?
- Ivan Да. Они — Майк и Маша. Мы — я и ты. Vâng. Họ là Mike và Masha. Chúng ta là tôi và bạn.
- Anya Конечно! Хорошо. Tất nhiên! Tốt.
Hội thoại
Майк и буква В — Mike và chữ В
- Ivan Майк, привет! Mike, chào!
- Mike Привет... или «при-БЕТ»? В — «б»? Chào... hay "pri-BET"? В là "b" à? (sai: đọc В như B Latinh)
- Anya Нет, Майк! «При-ВЕТ». В — это «в», не «б». Không, Mike! "Pri-VET". В là "v", không phải "b".
- Mike Да! «При-ВЕТ». Спасибо, Аня! Vâng! "Pri-VET". Cảm ơn, Anya!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| я | ya | pron. | tôi |
| ты | ty | pron. | bạn (thân mật) |
| вы | vy | pron. | ngài; các bạn (trang trọng/số nhiều) |
| он | on | pron. | anh ấy |
| она | oná | pron. | cô ấy |
| оно | onó | pron. | nó (trung tính) |
| мы | my | pron. | chúng tôi |
| они | oní | pron. | họ |
| и | i | conj. | và |
| или | íli | conj. | hoặc |
Ngữ pháp
Личные местоимения и «ты/вы» Đại từ nhân xưng và "ты/вы"
Личные местоимения: я (I), ты (you, неформально), он/она/оно (he/she/it), мы (we), вы (you — вежливо или несколько человек), они (they). Два важных момента для англоговорящего. Первый: ты и вы — это два разных «you». ты для друзей, семьи и детей; вы — вежливое (к старшим, незнакомым, учителю) и одновременно множественное. Второй, и его вы заметите сразу: в настоящем времени нет глагола «быть». Я Иван значит буквально «я Иван» — без «am». Полное правило — в пятой главе; пока просто привыкайте, что после местоимения сразу идёт имя.
Đại từ nhân xưng: я (tôi), ты (bạn, thân mật), он/она/оно (anh/cô/nó), мы (chúng tôi), вы (ngài — lịch sự hoặc nhiều người), они (họ). Hai điểm then chốt với người nói tiếng Anh. Một: ты và вы là hai "you" khác nhau. ты cho bạn bè, gia đình, trẻ em; вы là lịch sự (với người lớn, người lạ, thầy cô) và cũng là số nhiều. Hai, bạn sẽ thấy ngay: thì hiện tại không có động từ "to be". Я Иван nghĩa đen là "tôi Ivan" — không có "am". Quy tắc đầy đủ ở chương 5; bây giờ chỉ cần quen với việc tên đi ngay sau đại từ.
- Я Иван. Ты Аня. Ya Iván. Ty Ánya. Tôi là Ivan. Bạn là Anya.
- Он Майк, она Маша. On Mayk, oná Másha. Anh ấy là Mike, cô ấy là Masha.
- Вы — Мария Ивановна? Vy — Maríya Ivánovna? Bà là Maria Ivanovna ạ? (vы lịch sự)
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →