Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 4
Меня зовут Анна Tôi tên là Anna
Giờ bạn đọc được — và bắt đầu nói về mình. Cụm từ then chốt của chương: меня зовут. Nghĩa đen là "[người ta] gọi tôi", và đó chính là cách tiếng Nga nói "my name is": Меня зовут Анна. Đây là thành ngữ cố định — đừng ghép từng chữ từ имя. (Từ меня ở một cách đặc biệt; các cách ở Sách 2, giờ chỉ cần thuộc lòng cả cụm.) Mike, dĩ nhiên, dịch từng chữ từ tiếng Anh và nói "Я имя Майк" — Anya đưa ra cách đúng. Cũng trong chương: имя và фамилия, человек, друг, và từ chỉ định вот. Tiếng Nga chuẩn.
Hội thoại
Меня зовут Иван — Tôi tên là Ivan
- Ivan Привет! Меня зовут Иван. А ты? Chào! Tôi tên là Ivan. Còn bạn?
- Anya Меня зовут Аня. А фамилия — Петрова. Tôi tên là Anya. Còn họ là Petrova.
- Ivan Иван — тоже имя. Вот: ты человек, я человек. Ivan cũng là một cái tên. Đây này: bạn là người, tôi là người.
- Anya Да! И мы здесь, друг. Đúng! Và chúng ta ở đây, bạn của tôi.
Hội thoại
Майк и фраза «меня зовут» — Mike và cụm "меня зовут"
- Ivan Майк, меня зовут Иван. А ты? Mike, tôi tên là Ivan. Còn bạn?
- Mike Я имя Майк. Tôi "tên" Mike. (sai: dịch từng chữ "I name Mike"; phải dùng thành ngữ меня зовут)
- Anya Нет, Майк! «Меня зовут Майк». «Зовут», не «имя». Không, Mike! "Меня зовут Майк". Dùng "зовут", không phải "имя".
- Mike Да! Меня зовут Майк. Спасибо, Аня! Vâng! Tôi tên là Mike. Cảm ơn, Anya!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| меня зовут | menyá zovút | phrase | tôi tên là |
| имя | ímya | n. | tên (trung tính) |
| фамилия | famíliya | n. | họ (giống cái) |
| человек | chelovék | n. | người (giống đực) |
| друг | drug | n. | người bạn (nam) |
| это | éto | pron. | đây là / nó là |
| что | shto | pron. | gì, cái gì |
| тоже | tózhe | adv. | cũng |
| вот | vot | part. | đây này, kia kìa |
| а | a | conj. | còn, mà |
| здесь | zdes' | adv. | ở đây |
Ngữ pháp
«Меня зовут…» — устойчивая фраза "Меня зовут…" — cụm cố định
Чтобы назвать своё имя, по-русски говорят меня зовут + имя: Меня зовут Анна. Дословно это «меня называют Анна» — то есть «[люди] зовут меня Анной». Запомните всю фразу как один блок и не переводите её по словам из английского: «Я имя…» — это ошибка Майка. Слово меня здесь стоит в винительном падеже (его форма «меня», а не «я»); о падежах — во второй книге, а пока просто заучите: меня зовут… Чтобы сказать о другом человеке, форма меняется (его зовут, её зовут) — но это позже. И помните: глагола «быть» в настоящем нет, поэтому Это Анна, а не «Это есть Анна».
Để nói tên mình, tiếng Nga dùng меня зовут + tên: Меня зовут Анна. Nghĩa đen là "[người ta] gọi tôi là Anna". Hãy nhớ cả cụm như một khối và đừng dịch từng chữ từ tiếng Anh: "Я имя…" là lỗi của Mike. Từ меня ở đây thuộc cách đối (dạng là "меня", không phải "я"); các cách ở Sách 2, giờ chỉ cần thuộc: меня зовут… Để nói về người khác, dạng đổi (его зовут, её зовут) — nhưng đó là sau. Và nhớ: thì hiện tại không có "to be", nên là Это Анна, không phải "Это есть Анна".
- Меня зовут Иван. Menyá zovút Iván. Tôi tên là Ivan.
- Вот имя и фамилия: Анна Петрова. Vot ímya i famíliya: Ánna Petróva. Đây là tên và họ: Anna Petrova.
- Это друг. Это человек. Éto drug. Éto chelovék. Đây là bạn. Đây là một người.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →