Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 5
Я студент Tôi là sinh viên
Đặc điểm nổi bật nhất của tiếng Nga là đây. Ở thì hiện tại KHÔNG có động từ "to be": Я студент nghĩa đen là "tôi sinh viên", không có "am". Khi viết, đôi khi đặt gạch ngang giữa hai danh từ: Москва — город. Đó là "hệ từ rỗng". Chủ đề thứ hai là ba giống, nhưng trong tiếng Nga chúng đoán được từ đuôi (khác tiếng Đức): phụ âm ở cuối → đực (студент), -а/-я → cái (профессия), -о/-е → trung (окно). Tính từ hợp giống: новый дом, новая книга, новое окно. Mike, đúng kiểu người nói tiếng Anh, chèn "есть": "Я есть студент" — Anya bỏ từ thừa. Tiếng Nga chuẩn.
Hội thoại
Кто ты по профессии? — Bạn làm nghề gì?
- Ivan Я студент. А ты, Аня? Tôi là sinh viên. Còn bạn, Anya?
- Anya Я тоже студентка. Мария Ивановна — преподаватель. Tôi cũng là sinh viên. Maria Ivanovna là giáo viên.
- Ivan А он? Он врач? Còn anh ấy? Anh ấy là bác sĩ à?
- Anya Нет, он студент. Врач — хорошая профессия! Không, anh ấy là sinh viên. Bác sĩ là một nghề tốt!
Hội thoại
Майк и лишнее «есть» — Mike và "есть" thừa
- Ivan Майк, ты студент? Mike, bạn là sinh viên à?
- Mike Да! Я есть студент. Vâng! Tôi "thì" sinh viên. (sai: không có "есть" — tiếng Nga không có "to be" thì hiện tại)
- Anya Майк — «Я студент»! Mike — "Я студент"! (bỏ "есть" — không có động từ giữa hai danh từ)
- Mike Да! Я студент. Спасибо, Аня! Vâng! Tôi là sinh viên. Cảm ơn, Anya!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| студент | studént | n. | sinh viên (nam) |
| преподаватель | prepodavátel | n. | giáo viên (nam) |
| врач | vrach | n. | bác sĩ (nam) |
| профессия | proféssiya | n. | nghề nghiệp (giống cái) |
| мужчина | muzhchína | n. | người đàn ông (giống đực) |
| женщина | zhénshchina | n. | người phụ nữ (giống cái) |
| хороший | horóshiy | adj. | tốt |
| большой | bol'shóy | adj. | to, lớn |
| маленький | málen'kiy | adj. | nhỏ |
| новый | nóvyy | adj. | mới |
Ngữ pháp
Нулевая связка: нет глагола «быть» Hệ từ rỗng: không có động từ "быть"
Самая характерная черта русского: в настоящем времени НЕТ глагола «быть» (to be). Где английский говорит «I AM a student», русский говорит просто Я студент — два слова, без связки. Так же: Она врач. Москва город. Это книга. На письме между двумя существительными иногда ставят тире вместо «есть»: Москва — город, Мой друг — врач. (Слово есть в русском существует, но значит «иметься / there is», и для «I am» оно НЕ нужно.) Вот почему ошибается Майк: он переносит английское «am» и говорит «Я есть студент». Правильно — просто Я студент.
Đặc điểm tiêu biểu nhất của tiếng Nga: ở thì hiện tại KHÔNG có động từ "быть" (to be). Nơi tiếng Anh nói "I AM a student", tiếng Nga chỉ nói Я студент — hai từ, không hệ từ. Tương tự: Она врач. Москва город. Это книга. Khi viết, đôi khi gạch ngang thay cho "есть" giữa hai danh từ: Москва — город, Мой друг — врач. (Từ есть có tồn tại trong tiếng Nga, nhưng nghĩa là "có / there is", và cho "I am" thì KHÔNG cần.) Vì thế Mike sai: anh mang "am" tiếng Anh sang và nói "Я есть студент". Đúng chỉ là Я студент.
- Я студент. Она врач. Ya studént. Oná vrach. Tôi là sinh viên. Cô ấy là bác sĩ.
- Москва — большой город. Maskvá — bol'shóy górod. Moskva là một thành phố lớn.
- Это новый друг. (не «Это есть…») Éto nóvyy drug. Đây là một người bạn mới. (không phải "Это есть…")
Ngữ pháp
Три рода — по окончанию Ba giống — theo đuôi từ
У русских существительных три рода, и — хорошая новость для англоговорящего после немецкого — род почти всегда видно по окончанию. Согласная на конце → мужской: студент, врач, друг (он). Окончание -а/-я → женский: профессия, женщина, Москва (она). Окончание -о/-е → средний: окно, имя (оно). (Маленькие исключения есть: мужчина выглядит как женское, но это «он»; имя — среднее. Их немного.) Прилагательное согласуется с родом: новый студент (м), новая профессия (ж), новое имя (с); так же хороший / хорошая / хорошее. Запоминайте существительное вместе с родом — но окончание почти всегда подскажет.
Danh từ tiếng Nga có ba giống, và — tin tốt cho người nói tiếng Anh sau khi học tiếng Đức — giống gần như luôn thấy được từ đuôi. Phụ âm ở cuối → đực: студент, врач, друг (он). Đuôi -а/-я → cái: профессия, женщина, Москва (она). Đuôi -о/-е → trung: окно, имя (оно). (Có vài ngoại lệ nhỏ: мужчина trông như giống cái nhưng là "он"; имя là trung tính. Chúng ít thôi.) Tính từ hợp với giống: новый студент (đực), новая профессия (cái), новое имя (trung); tương tự хороший / хорошая / хорошее. Hãy học danh từ cùng giống của nó — nhưng đuôi hầu như luôn mách cho bạn.
- студент (он), профессия (она), имя (оно) studént (on), proféssiya (oná), ímya (onó) sinh viên (он/đực), nghề (она/cái), tên (оно/trung)
- новый студент, новая профессия, новое имя nóvyy studént, nóvaya proféssiya, nóvoye ímya sinh viên mới, nghề mới, tên mới
- Иван — хороший студент. Аня — хорошая студентка. Iván — horóshiy studént. Ánya — horóshaya studéntka. Ivan là sinh viên giỏi. Anya là sinh viên giỏi.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →