Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 7
Tengo un hermano Tôi có một người anh em trai
Động từ "tener" (có) là bất quy tắc: tengo, tienes, tiene, tenemos, tienen. Dùng cho sở hữu và gia đình: Tengo un hermano. Từ vựng gia đình có giống: anh/em trai - chị/em gái, con trai/con gái, ông/bà, chồng, vợ, cha mẹ. Nhớ mạo từ đúng (un hermano, una hermana). Góc phát âm: "r" đơn và "rr" rung mạnh.
Hội thoại
Tengo un hermano — Tôi có một người anh em trai
- Carlos Mike, ¿tienes hermanos? Mike, bạn có anh chị em không?
- Mike Sí, tengo una hermano y una hermana. Vâng, tôi có một anh em trai và một chị em gái. (lỗi: una hermano, đúng ra là un)
- Carlos Es "un hermano" — masculino. Yo tengo una hermana. Là "un hermano" — giống đực. Tôi có một chị em gái.
- Mike Ah, un hermano y una hermana. ¿Tienes abuelos? À, un hermano và una hermana. Bạn có ông bà không?
Hội thoại
Mis abuelos — Ông bà của tôi
- Lucía Tengo dos abuelos y una abuela. ¿Y tú, Mike? Tôi có hai ông và một bà. Còn bạn, Mike?
- Mike Tengo un abuelo y dos abuelas. Tôi có một ông và hai bà.
- Lucía Mi abuela tiene un marido y tres hijos. Bà tôi có một người chồng và ba người con.
- Mike Tu familia es grande. Mi familia es pequeña. Gia đình bạn lớn. Gia đình tôi nhỏ.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tener | v. | có | |
| tengo | v. | tôi có | |
| hermano | n.m. | anh/em trai | |
| hermana | n.f. | chị/em gái | |
| hijo | n.m. | con trai | |
| hija | n.f. | con gái | |
| abuelo | n.m. | ông | |
| abuela | n.f. | bà | |
| marido | n.m. | chồng | |
| esposa | n.f. | vợ | |
| padres | n.m.pl. | cha mẹ |
Ngữ pháp
El verbo tener Động từ tener (có)
"tener" (to have) es irregular. Sus formas: yo tengo, tú tienes, él/ella tiene, nosotros tenemos, ellos tienen. Nota la "g" en "tengo" y la "ie" en "tienes/tiene". Como el español es de sujeto opcional (pro-drop), "Tengo un hermano" ya significa "I have a brother" sin decir "yo". Usa el artículo que concuerda: un hermano, una hermana.
"tener" (có) là bất quy tắc. Các dạng: yo tengo, tú tienes, él/ella tiene, nosotros tenemos, ellos tienen. Chú ý "g" trong "tengo" và "ie" trong "tienes/tiene". Vì tiếng Tây Ban Nha có thể lược chủ ngữ, "Tengo un hermano" đã có nghĩa "Tôi có một anh em trai" mà không cần nói "yo". Dùng mạo từ hợp giống: un hermano, una hermana.
- Tengo un hermano y una hermana. Tôi có một anh em trai và một chị em gái.
- ¿Tienes hermanos? Bạn có anh chị em không?
- Mi madre tiene dos hijos. Mẹ tôi có hai người con.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →