Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 8
¿Quién es? Đó là ai?
Từ để hỏi "quién" (ai) và các đại từ còn lại: nosotros (chúng tôi), ellos (họ), usted (lịch sự "ngài/ông/bà"). "usted" dùng động từ ngôi thứ ba (usted es). Số nhiều: ¿Quiénes son? Từ vựng mới: tốt, mới, cũ, rất, nhiều. Nhớ tính từ hợp giống (un libro nuevo, una casa nueva). Góc phát âm: các nguyên âm thuần và rõ.
Hội thoại
¿Quién es? — Đó là ai?
- Carlos Mike, ¿quién es esa mujer? Mike, người phụ nữ kia là ai?
- Mike Es la profesora Marta. ¿Tú eres profesora nueva? Là giáo sư Marta. Bạn là giáo viên mới à? (lỗi: dùng tú với giáo viên)
- Carlos Con la profesora, "usted": ¿Usted es profesora nueva? Với giáo viên, dùng "usted": ¿Usted es profesora nueva? (Ngài là giáo viên mới phải không?)
- Mike Ah, usted es muy buena profesora. À, ngài là một giáo viên rất tốt.
Hội thoại
¿Quiénes son? — Họ là ai?
- Lucía Mike, ¿quiénes son ellos? Mike, họ là ai?
- Mike Son mis abuelos. Mi abuelo es muy viejo. Họ là ông bà tôi. Ông tôi rất già.
- Lucía Nosotros tenemos abuelos muy buenos. Chúng tôi có ông bà rất tốt.
- Mike Sí, mis abuelos son muy buenos. Vâng, ông bà tôi rất tốt.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| quién | pron. | ai | |
| nosotros | pron. | chúng tôi | |
| ellos | pron. | họ | |
| usted | pron. | ngài/ông/bà (lịch sự) | |
| aquel | det. | cái kia (ở xa) | |
| bueno / buena | adj. | tốt (đực/cái) | |
| nuevo / nueva | adj. | mới (đực/cái) | |
| viejo / vieja | adj. | cũ, già (đực/cái) | |
| muy | adv. | rất | |
| mucho | adv. | nhiều |
Ngữ pháp
quién + los pronombres quién + bộ đại từ đầy đủ
"quién" = who: ¿Quién es? Para varias personas, el plural es "quiénes": ¿Quiénes son? Ahora completamos los pronombres: yo, tú, él/ella, nosotros (we), vosotros, ellos (they), y "usted" — el "you" formal. Importante: "usted" lleva el verbo en TERCERA persona, igual que él/ella: usted es, usted tiene. Se usa con personas mayores o en situaciones formales.
"quién" = ai: ¿Quién es? Với nhiều người, số nhiều là "quiénes": ¿Quiénes son? Giờ ta hoàn thiện các đại từ: yo, tú, él/ella, nosotros (chúng tôi), vosotros, ellos (họ), và "usted" — "ngài/ông/bà" lịch sự. Quan trọng: "usted" dùng động từ ngôi THỨ BA, giống él/ella: usted es, usted tiene. Dùng với người lớn tuổi hoặc tình huống trang trọng.
- ¿Quién es? — Es mi abuelo. Đó là ai? — Là ông tôi.
- ¿Quiénes son? — Son mis padres. Họ là ai? — Là cha mẹ tôi.
- ¿Usted es la profesora? Ngài là giáo viên phải không? (lịch sự)
- Nosotros tenemos mucho. Chúng tôi có nhiều. (muy + tính từ; mucho + danh từ/đứng một mình)
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →