Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9
Mi familia es grande Gia đình tôi đông
Hợp tính từ: tính từ hợp về GIỐNG và SỐ với danh từ. Loại tận cùng -o/-a đổi theo giống (hermano alto, hermana alta); loại tận cùng -e hay phụ âm chỉ đổi theo số (grande → grandes, joven → jóvenes). Từ vựng mới: cao, thấp, đẹp, trẻ, lớn tuổi, nhà, sống, ở/trong, với, nhưng. Văn hóa: "La familia". Góc phát âm: đọc câu có hợp tính từ.
Hội thoại
Mi familia es grande — Gia đình tôi đông
- Carlos Mi familia es grande. Vivo en una casa grande con mis padres. Gia đình tôi đông. Tôi sống trong một ngôi nhà lớn với cha mẹ.
- Mike Mi familia es pequeña. Vivo en una casa pequeño. Gia đình tôi nhỏ. Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ. (lỗi: casa pequeño)
- Carlos Es "casa pequeña" — casa es femenina. ¿Tu hermana es alta? Là "casa pequeña" — casa là giống cái. Chị/em gái bạn có cao không?
- Mike Sí, mi hermana es alta y muy bonita. Vâng, chị/em gái tôi cao và rất đẹp.
Hội thoại
Una casa con la familia — Một ngôi nhà với gia đình
- Lucía Yo vivo con mis padres y mis abuelos. Tôi sống với cha mẹ và ông bà.
- Mike ¿Vives con tus abuelos? ¡Tu casa es grande! Bạn sống với ông bà à? Nhà bạn lớn nhỉ!
- Lucía Sí, es grande pero bonita. Mis abuelos son mayores. Vâng, nó lớn nhưng đẹp. Ông bà tôi lớn tuổi.
- Mike Mi abuela también vive con nosotros. Es muy joven. Bà tôi cũng sống với chúng tôi. Bà rất trẻ.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| alto / alta | adj. | cao (đực/cái) | |
| bajo / baja | adj. | thấp (đực/cái) | |
| bonito / bonita | adj. | đẹp (đực/cái) | |
| joven | adj. | trẻ | |
| mayor | adj. | lớn tuổi | |
| casa | n.f. | nhà (giống cái) | |
| vivir | v. | sống | |
| en | prep. | ở, trong | |
| con | prep. | với | |
| pero | conj. | nhưng |
Ngữ pháp
La concordancia del adjetivo Hợp tính từ (giống + số)
Los adjetivos concuerdan con el sustantivo en GÉNERO y NÚMERO. Los adjetivos que terminan en -o cambian a -a para el femenino: alto → alta, bonito → bonita. Para el plural se añade -s: altos, altas. Los adjetivos en -e o consonante (grande, joven, mayor) NO cambian por género, solo por número (grande → grandes). Así: mi hermano es alto, mi hermana es alta, mis hermanos son altos.
Tính từ hợp với danh từ về GIỐNG và SỐ. Tính từ tận cùng -o đổi thành -a cho giống cái: alto → alta, bonito → bonita. Số nhiều thêm -s: altos, altas. Tính từ tận cùng -e hay phụ âm (grande, joven, mayor) KHÔNG đổi theo giống, chỉ theo số (grande → grandes). Vậy: mi hermano es alto, mi hermana es alta, mis hermanos son altos.
- Mi familia es grande. Gia đình tôi đông.
- Mi hermana es alta y mi hermano es bajo. Chị/em gái tôi cao và anh/em trai tôi thấp.
- Mis abuelos son mayores pero muy buenos. Ông bà tôi lớn tuổi nhưng rất tốt.
Văn hóa
La familia La familia — tầm quan trọng của gia đình
Ở thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, gia đình là trung tâm — gắn bó, thường nhiều thế hệ, và là đề tài trò chuyện thường xuyên.
Gắn bó và hiện diện
Families gather often — long Sunday lunches, frequent visits. Grandparents are very involved, and cousins can be as close as siblings.
Sống ở nhà lâu hơn
It is common for young adults to live with their parents into their late twenties — partly for economic reasons, partly cultural closeness. It carries no stigma.
Một đề tài bình thường
Asking about someone's family (¿Tienes hermanos? ¿Cómo está tu madre?) is warm and expected, not nosy. And terms of endearment — cariño, guapo, cielo — are used freely among family and friends.
Khi không chắc: thể hiện sự quan tâm đến gia đình của người khác, chấp nhận những bữa ăn gia đình kéo dài, và đừng ngạc nhiên trước sự ấm áp và gần gũi thân thể.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →