Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 6
Esta es mi familia Đây là gia đình tôi
Sở hữu từ mi/tu/su và chỉ định từ este/ese. Sở hữu từ hợp về số (mi hermano, mis hermanos). Chỉ định từ hợp về giống và số: este/esta (này), ese/esa (kia) — "esta es mi familia" (familia là giống cái). Từ vựng mới: gia đình, cha, mẹ, đứa trẻ, to, nhỏ. Góc phát âm: âm "d" mềm và các dấu trọng âm.
Hội thoại
Esta es mi familia — Đây là gia đình tôi
- Carlos Esta es mi familia. Este es mi padre. Đây là gia đình tôi. Đây là cha tôi.
- Mike El familia es grande. ¿Esa es tu madre? Gia đình này lớn. Kia có phải mẹ bạn không? (lỗi: el familia, đúng ra là la)
- Carlos Es "la familia", es femenina. Esa es mi madre. Là "la familia", nó là giống cái. Kia là mẹ tôi.
- Mike Ah, la familia. Tu familia es grande. À, la familia. Gia đình bạn lớn.
Hội thoại
¿Esta o esa? — Cái này hay cái kia?
- Lucía Mike, esta es mi madre y ese es mi padre. Mike, đây là mẹ tôi và kia là cha tôi.
- Mike Tu familia es pequeño. Gia đình bạn nhỏ. (lỗi: pequeño, đúng ra là pequeña)
- Lucía Es "pequeña", femenina. Sí, mi familia es pequeña. Là "pequeña", giống cái (để hợp với familia). Vâng, gia đình tôi nhỏ.
- Mike Mi familia también es pequeña. Este es mi padre. Gia đình tôi cũng nhỏ. Đây là cha tôi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| familia | n.f. | gia đình (giống cái) | |
| padre | n.m. | cha (giống đực) | |
| madre | n.f. | mẹ (giống cái) | |
| este / esta | det. | này (đực/cái) | |
| ese / esa | det. | kia (đực/cái) | |
| mi | det. | của tôi | |
| tu | det. | của bạn | |
| su | det. | của anh ấy/cô ấy/của ngài | |
| niño / niña | n. | đứa trẻ (trai/gái) | |
| grande | adj. | to, lớn | |
| pequeño / pequeña | adj. | nhỏ (đực/cái) |
Ngữ pháp
Posesivos + demostrativos (este/ese) Sở hữu từ + chỉ định từ (este/ese)
Los posesivos mi/tu/su concuerdan en NÚMERO con la cosa poseída, no con el dueño: mi hermano, mis hermanos (no cambian por género en singular). Los demostrativos concuerdan en GÉNERO y NÚMERO: este/esta (this), ese/esa (that). Por eso decimos "Esta es mi familia" — familia es femenina, así que esta. Y "Este es mi padre" — padre es masculino.
Sở hữu từ mi/tu/su hợp về SỐ với vật được sở hữu, không phải người sở hữu: mi hermano, mis hermanos (số ít không đổi theo giống). Chỉ định từ hợp về GIỐNG và SỐ: este/esta (này), ese/esa (kia). Nên ta nói "Esta es mi familia" — familia là giống cái, nên dùng esta. Và "Este es mi padre" — padre là giống đực.
- Esta es mi familia. Đây là gia đình tôi. (familia là giống cái → esta)
- Este es mi padre y esta es mi madre. Đây là cha tôi và đây là mẹ tôi.
- Ese niño es mi amigo. Đứa trẻ kia là bạn của tôi.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →