Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 16
Mấy giờ rồi? Quelle heure est-il ?
Comment dire l'heure. Demande « Mấy giờ rồi? » et réponds « … giờ » — le vietnamien N'a PAS besoin de sujet explétif « nó » ni de copule « là » : juste « Ba giờ ». Pour la demie, utilise « rưỡi » : hai giờ rưỡi (2:30). Pour « moins », utilise « kém » : ba giờ kém mười lăm (2:45). Le moment du jour va APRÈS l'heure : chín giờ sáng, hai giờ chiều. Mots nouveaux : bây giờ, giờ, phút, rưỡi, kém, sáng, trưa, chiều, tối, đúng. Coin prononciation : les tons de « giờ, rưỡi, chiều ».
Dialogue
Nó là hai giờ? Hai giờ? — Nó là hai giờ ? Hai giờ ?
- Nam Tom, mấy giờ rồi? Tom, quelle heure est-il ?
- Tom Nó là hai giờ. Deux heures. (lapsus : le vietnamien n'a besoin ni de « nó » ni de « là » pour l'heure — dis « Hai giờ »)
- Nam Chỉ cần "Hai giờ". Không cần "nó" hay "là". Juste « Hai giờ ». Pas de « nó » ni « là ».
- Tom À, hai giờ rưỡi rồi. Muộn rồi! Ah, il est deux heures et demie. Il est tard !
Dialogue
Lúc mấy giờ? — À quelle heure ?
- Linh Nam, lớp học lúc mấy giờ? Nam, à quelle heure est le cours ?
- Nam Chín giờ đúng. À neuf heures pile.
- Linh Bây giờ mấy giờ rồi? Quelle heure est-il maintenant ?
- Nam Chín giờ kém mười lăm. Còn sớm. Neuf heures moins le quart. Il est encore tôt.
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| bây giờ | n. | maintenant | |
| giờ | n. | heure | |
| phút | n. | minute | |
| rưỡi | n. | et demie | |
| kém | adv. | moins | |
| sáng | n. | matin | |
| trưa | n. | midi | |
| chiều | n. | après-midi | |
| tối | n. | soir | |
| đúng | adj. | pile |
Grammar
Nói giờ (không cần "là") L'heure (sans « là »)
Hỏi giờ: "Mấy giờ rồi?". Trả lời chỉ cần "số + giờ": Ba giờ, Chín giờ. Tiếng Việt KHÔNG dùng chủ ngữ giả "nó" hay động từ "là" cho giờ — người nói tiếng Anh hay dịch "it is" thành "Nó là hai giờ", nhưng chỉ cần "Hai giờ". Nửa giờ: "rưỡi" — hai giờ rưỡi (2:30). Gần đến giờ sau: "kém" — bốn giờ kém mười lăm (3:45). Phút thường: hai giờ mười phút. Buổi trong ngày đặt SAU giờ: chín giờ sáng, hai giờ chiều, tám giờ tối. "Đúng" = chính xác: ba giờ đúng.
Demande l'heure : « Mấy giờ rồi? ». La réponse est juste « nombre + giờ » : Ba giờ, Chín giờ. Le vietnamien N'utilise PAS de sujet explétif « nó » ni le verbe « là » pour l'heure — les anglophones traduisent souvent « it is » par « Nó là hai giờ », mais on dit juste « Hai giờ ». Demi-heure : « rưỡi » — hai giờ rưỡi (2:30). Près de l'heure suivante : « kém » — bốn giờ kém mười lăm (3:45). Minutes ordinaires : hai giờ mười phút. Le moment du jour va APRÈS l'heure : chín giờ sáng, hai giờ chiều, tám giờ tối. « Đúng » = exactement : ba giờ đúng.
- Mấy giờ rồi? — Ba giờ. Quelle heure est-il ? — Trois heures.
- Hai giờ rưỡi. Deux heures et demie.
- Bốn giờ kém mười lăm. Quatre heures moins le quart (3:45).
- Lớp học lúc chín giờ sáng. Le cours est à neuf heures du matin.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →