Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 19
식당에서 Ở nhà hàng
Gọi món ở nhà hàng. Trợ từ tân ngữ "을/를": có 받침 dùng "을" (밥을 먹어요), không có dùng "를" (커피를 마셔요). Khi nhờ lịch sự dùng "주세요" (làm ơn cho): 물 주세요, 메뉴 주세요. Từ mới: 식당, 메뉴, 물, 밥, 커피, 차, 우유, 빵, 주문하다. Góc Hangul: phụ âm cuối căng (밥, 빵) và âm của "을/를".
Hội thoại
밥를? 밥을?
- Jieun 마이클 씨, 뭐 먹어요? Michael, bạn ăn gì?
- Michael 저는 밥를 먹어요. Tôi ăn cơm. (slip: 밥 có 받침 → 밥을, không phải 밥를)
- Jieun 밥은 받침이 있어요: 밥을 먹어요. 밥 có 받침: 밥을 먹어요.
- Michael 아, 밥을 먹어요. 그리고 물을 마셔요. À, tôi ăn cơm. Và tôi uống nước.
Hội thoại
물 주세요 — Cho tôi nước
- 종업원 안녕하세요. 뭐 주문해요? Xin chào. Bạn gọi món gì?
- Minsu 밥을 주문해요. 그리고 물 주세요. Tôi gọi cơm. Và cho tôi nước.
- 종업원 네. 빵은요? Vâng. Còn bánh mì?
- Minsu 네, 빵을 주세요. 감사합니다. Vâng, cho tôi bánh mì. Cảm ơn.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 식당 | sikdang | n. | nhà hàng, quán ăn |
| 메뉴 | menyu | n. | thực đơn |
| 물 | mul | n. | nước |
| 밥 | bap | n. | cơm; bữa ăn |
| 커피 | keopi | n. | cà phê |
| 차 | cha | n. | trà |
| 우유 | uyu | n. | sữa |
| 빵 | ppang | n. | bánh mì |
| 주문하다 | jumunhada | v. | gọi món, đặt |
Ngữ pháp
목적어 "을/를"과 "주세요" Tân ngữ "을/를" và "주세요"
목적어(먹거나 마시는 대상) 뒤에는 "을/를"을 붙여요. 규칙은 간단해요: 그 단어에 받침이 있으면 "을"(밥을, 빵을), 받침이 없으면 "를"(커피를, 우유를). 그래서 "밥을 먹어요", "커피를 마셔요". 식당에서 정중하게 부탁할 때는 명사 + "주세요"(please give me): 물 주세요, 메뉴 주세요. (부탁에서는 "을/를"을 자주 생략해요.) 영어권 학습자는 받침이 있는 단어에 "를"을 붙이는 실수를 자주 해요 — "밥를" ✗, "밥을" ✓.
Sau tân ngữ (thứ bạn ăn hoặc uống) thêm "을/를". Quy tắc đơn giản: từ có 받침 dùng "을" (밥을, 빵을), không có dùng "를" (커피를, 우유를). Nên "밥을 먹어요", "커피를 마셔요". Để nhờ lịch sự ở nhà hàng, dùng danh từ + "주세요" (làm ơn cho tôi): 물 주세요, 메뉴 주세요. (Trong lời nhờ thường bỏ "을/를".) Người học nói tiếng Anh hay thêm "를" cho từ có 받침 — "밥를" ✗, "밥을" ✓.
- 메뉴 주세요. Menyu juseyo. Cho tôi thực đơn.
- 저는 밥을 먹어요. Jeoneun bab-eul meogeoyo. Tôi ăn cơm.
- 커피를 마셔요. 그리고 우유를 마셔요. Keopi-reul masyeoyo. Geurigo uyu-reul masyeoyo. Tôi uống cà phê. Và tôi uống sữa.
- 물 주세요. 그리고 빵을 주세요. Mul juseyo. Geurigo ppang-eul juseyo. Cho tôi nước. Và cho tôi bánh mì.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →