Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 2

ขอบคุณค่ะ Cảm ơn

khɔ̀ɔpkhun kâ

Nhóm phụ âm cao, và một quy tắc quan trọng: cùng một âm tiết được thanh khác nhau khi nhóm phụ âm khác nhau. Phụ âm cao + âm tiết sống = thanh lên (jàttawaa). Học các từ lịch sự: cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chưa có ngữ pháp đầy đủ — chương nền tảng đọc thứ hai.

ขอบคุณ — Cảm ơn

  1. Somchai ขอบคุณครับ! Cảm ơn!
  2. Malee ไม่เป็นไรค่ะ! ยินดีค่ะ. Không có gì! Rất vui.
  3. Somchai สบายดีนะครับ. Giữ sức khoẻ nhé.
  4. Malee ค่ะ, สบายดีค่ะ. Vâng, tôi khoẻ.

ขอโทษ และ ลาก่อน — Xin lỗi và tạm biệt

  1. Somchai โอ๊ะ, ขอโทษครับ! Ôi, xin lỗi!
  2. Malee ไม่เป็นไรค่ะ. Không sao đâu.
  3. Somchai ลาก่อนครับ! Tạm biệt!
  4. Malee ลาก่อนค่ะ! สบายดีนะคะ. Tạm biệt! Giữ sức khoẻ nhé.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
ขอบคุณ khɔ̀ɔpkhun v. / interj. cảm ơn
ขอโทษ khɔ̌ɔthôot v. / interj. xin lỗi
ไม่เป็นไร mâipenrai phrase không sao
ยินดี yindii adj. vui, hân hạnh
ลาก่อน laakɔ̀ɔn interj. tạm biệt
สบายดี sabaaidii adj. khoẻ, ổn
ขอ khɔ̌ɔ v. xin, yêu cầu
หน่อย nɔ̀i adv. một chút (làm dịu)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.