Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 2
ขอบคุณค่ะ Cảm ơn
Nhóm phụ âm cao, và một quy tắc quan trọng: cùng một âm tiết được thanh khác nhau khi nhóm phụ âm khác nhau. Phụ âm cao + âm tiết sống = thanh lên (jàttawaa). Học các từ lịch sự: cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chưa có ngữ pháp đầy đủ — chương nền tảng đọc thứ hai.
Hội thoại
ขอบคุณ — Cảm ơn
- Somchai ขอบคุณครับ! Cảm ơn!
- Malee ไม่เป็นไรค่ะ! ยินดีค่ะ. Không có gì! Rất vui.
- Somchai สบายดีนะครับ. Giữ sức khoẻ nhé.
- Malee ค่ะ, สบายดีค่ะ. Vâng, tôi khoẻ.
Hội thoại
ขอโทษ และ ลาก่อน — Xin lỗi và tạm biệt
- Somchai โอ๊ะ, ขอโทษครับ! Ôi, xin lỗi!
- Malee ไม่เป็นไรค่ะ. Không sao đâu.
- Somchai ลาก่อนครับ! Tạm biệt!
- Malee ลาก่อนค่ะ! สบายดีนะคะ. Tạm biệt! Giữ sức khoẻ nhé.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ขอบคุณ | khɔ̀ɔpkhun | v. / interj. | cảm ơn |
| ขอโทษ | khɔ̌ɔthôot | v. / interj. | xin lỗi |
| ไม่เป็นไร | mâipenrai | phrase | không sao |
| ยินดี | yindii | adj. | vui, hân hạnh |
| ลาก่อน | laakɔ̀ɔn | interj. | tạm biệt |
| สบายดี | sabaaidii | adj. | khoẻ, ổn |
| ขอ | khɔ̌ɔ | v. | xin, yêu cầu |
| หน่อย | nɔ̀i | adv. | một chút (làm dịu) |
script
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →