Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 1
สวัสดีครับ Xin chào
Đọc tiếng Thái là cửa ải dốc nhất trong bộ này, vì thanh điệu được "tính" ra từ chữ cái. Chương này bắt đầu với phụ âm trung, nguyên âm dài, âm tiết sống, và 5 thanh, cùng lời chào và tiểu từ lịch sự ครับ/ค่ะ. Chưa có ngữ pháp khác — đây là chương nền tảng đọc và thanh điệu.
Hội thoại
ทักทาย — Chào hỏi
- Somchai สวัสดีครับ! Xin chào! (nam)
- Malee สวัสดีค่ะ! Xin chào! (nữ)
Hội thoại
ใช่ หรือ ไม่ — Có hay không
- Somchai โอเคนะครับ? Được nhỉ?
- Malee ใช่ค่ะ! ได้ค่ะ. Vâng! Được mà.
- Somchai ไม่นะ... โอเคครับ! Không... à, được!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| สวัสดี | sawàtdii | interj. | xin chào |
| ครับ | kráp | part. | (tiểu từ lịch sự, nam) |
| ค่ะ | kâ | part. | (tiểu từ lịch sự, nữ) |
| ใช่ | châi | adv. | đúng, phải |
| ไม่ | mâi | adv. | không |
| ได้ | dâai | v. | được |
| โอเค | ookhee | adj. | ổn, được |
| นะ | ná | part. | (tiểu từ làm dịu giọng) |
Ngữ pháp
ครับ / ค่ะ — คำลงท้ายสุภาพ ครับ / ค่ะ — tiểu từ lịch sự
ภาษาไทยลงท้ายเกือบทุกประโยคด้วยคำสุภาพ และมัน "แบ่งเพศ": ผู้ชายพูด ครับ (kráp), ผู้หญิงพูด ค่ะ (kâ, เสียงโท) สำหรับประโยคบอกเล่า และ คะ (káh, เสียงตรี) สำหรับคำถาม คำพวกนี้ไม่ใช่ทางเลือก — ถ้าไม่ใส่จะฟังห้วน มันบอก "ระดับความสุภาพ" ไม่ใช่ไวยากรณ์ และจะได้ยินหลายสิบครั้งในบทสนทนาเดียว
Tiếng Thái kết thúc gần như mọi câu bằng một từ lịch sự, và nó "phân giới tính": nam nói ครับ (kráp), nữ nói ค่ะ (kâ, thanh xuống) cho câu trần thuật và คะ (káh, thanh cao) cho câu hỏi. Đây không phải tuỳ chọn — bỏ đi nghe cộc lốc. Chúng đánh dấu mức độ lịch sự, không phải ngữ pháp, và bạn nghe chúng hàng chục lần trong một cuộc trò chuyện.
- สวัสดีครับ. sawàtdii kráp. Xin chào. (nam)
- สวัสดีค่ะ. sawàtdii kâ. Xin chào. (nữ)
- ใช่ครับ. châi kráp. Đúng vậy. (nam)
- ไม่ค่ะ. mâi kâ. Không. (nữ)
script
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →