Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 3
ใช่ไหมครับ Đúng không?
Cửa đọc thứ ba: các dấu thanh ไม้เอก (่) và ไม้โท (้) trên phụ âm nhóm trung và cao, cùng câu hỏi có/không: thêm ไหม vào cuối câu để hỏi có-không, và làm quen đại từ ผม/ดิฉัน/คุณ/เขา/เรา. James — một người học như bạn — xuất hiện và mắc lỗi để cùng sửa.
Hội thoại
สบายดีไหม — Khoẻ không?
- Somchai สวัสดีครับ! คุณสบายดีไหมครับ? Xin chào! Bạn khoẻ không?
- Malee สบายดีค่ะ! ขอบคุณค่ะ. Khoẻ ạ! Cảm ơn.
- Somchai ผมสบายดีครับ. Tôi cũng khoẻ.
Hội thoại
ครับ หรือ ค่ะ — ครับ hay ค่ะ?
- Malee เจมส์ สบายดีไหมคะ? James, khoẻ không?
- James สบายดีค่ะ! (sai) James là nam nhưng dùng tiểu từ nữ ค่ะ.
- Malee ไม่ใช่ "ค่ะ"! "ครับ" ค่ะ. Không phải "ค่ะ"! Nói "ครับ" — nam dùng ครับ.
- James ขอโทษครับ! ผมสบายดีครับ. Xin lỗi! Tôi khoẻ.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ผม | phǒm | pron. | tôi (nam) |
| ดิฉัน | dichǎn | pron. | tôi (nữ, trang trọng) |
| ฉัน | chǎn | pron. | tôi (thân mật) |
| คุณ | khun | pron. | bạn, ông/bà |
| เขา | khǎo | pron. | anh ấy, cô ấy |
| เรา | rao | pron. | chúng ta, chúng tôi |
| ไหม | mǎi | part. | (tiểu từ nghi vấn) |
| ใช่ไหม | châi mǎi | phrase | …phải không? |
| ไม่ใช่ | mâi châi | phrase | không phải |
| คน | khon | n. | người |
Ngữ pháp
ไหม — คำถามใช่/ไม่ใช่ ไหม — câu hỏi có/không
เติม ไหม (mǎi) ท้ายประโยคบอกเล่าก็ได้คำถามใช่/ไม่ใช่ ลำดับคำไม่เปลี่ยน ต่างจากภาษาอังกฤษ: "คุณสบายดี" → "คุณสบายดีไหม". การตอบ: พูดคำเดิมซ้ำ (สบายดี = yes) หรือ ไม่ + คำนั้น (ไม่สบายดี = no); ถ้าเป็นการยืนยันเรื่องตัวตน ตอบ ใช่ / ไม่ใช่. คำลงท้าย ครับ/ค่ะ ยังตามหลัง ไหม เสมอ
Thêm ไหม (mǎi) vào cuối câu trần thuật là thành câu hỏi có/không. Trật tự từ không đổi, khác tiếng Anh: "khun sabaaidii" → "khun sabaaidii mǎi". Trả lời: lặp lại từ đó (สบายดี = có) hoặc ไม่ + từ đó (ไม่สบายดี = không); nếu xác nhận về thân phận, trả lời ใช่ / ไม่ใช่. Tiểu từ lịch sự ครับ/ค่ะ vẫn luôn đứng sau ไหม.
- คุณสบายดีไหม? khun sabaaidii mǎi? Bạn khoẻ không?
- สบายดีค่ะ. sabaaidii kâ. Khoẻ ạ. (nữ)
- เขาสบายดีไหม? khǎo sabaaidii mǎi? Anh ấy/cô ấy khoẻ không?
- คุณโอเคไหมครับ? khun ookhee mǎi kráp? Bạn ổn không? (nam hỏi)
script
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →