Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 4
ผมชื่อ… Tôi tên là…
Giới thiệu bản thân: nói tên bằng ชื่อ (không cần เป็น) — ผมชื่อ… — và học động từ "เป็น" (cho nghề/vai trò) và "คือ" (cho định nghĩa). Tiếng Anh chỉ có một "be" nên là bẫy. Về đọc: phụ âm nhóm thấp, nhóm lớn nhất. James lẫn lộn เป็น/คือ để ta cùng sửa.
Hội thoại
ผมชื่อสมชาย — Tôi tên Somchai
- Somchai สวัสดีครับ! ผมชื่อสมชายครับ. Xin chào! Tôi tên Somchai.
- Malee สวัสดีค่ะ! ดิฉันชื่อมาลีค่ะ. Xin chào! Tôi tên Malee.
- Somchai ผมเป็นนักศึกษาครับ. Tôi là sinh viên.
- Malee ดิฉันเป็นนักศึกษาค่ะ. ยินดีค่ะ! Tôi cũng là sinh viên. Hân hạnh!
Hội thoại
เป็น ไม่ใช่ คือ — เป็น, không phải คือ
- Malee เจมส์ คุณเป็นนักศึกษาใช่ไหมคะ? James, bạn là sinh viên phải không?
- James ใช่ครับ! ผมคือนักศึกษาครับ. (sai) James dùng คือ cho nghề, nhưng phải là เป็น.
- Malee ไม่ใช่ "คือ"! "เป็น" ค่ะ. Không phải "คือ"! Dùng "เป็น" — เป็น cho nghề và vai trò.
- James อ๋อ! ผมเป็นนักศึกษาครับ. À! Tôi là sinh viên.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ชื่อ | chʉ̂ʉ | n. | tên |
| เป็น | pen | v. | là (vai trò/trạng thái) |
| คือ | khʉʉ | v. | là (đồng nhất/định nghĩa) |
| เพื่อน | phʉ̂an | n. | bạn |
| นักเรียน | nákrian | n. | học sinh |
| นักศึกษา | náksʉ̀ksǎa | n. | sinh viên |
| ครู | khruu | n. | giáo viên |
| หมอ | mɔ̌ɔ | n. | bác sĩ |
| อาชีพ | aachîip | n. | nghề nghiệp |
| ทำ | tham | v. | làm |
Ngữ pháp
เป็น และ คือ — กริยา "เป็น/คือ" เป็น và คือ — hai loại "là"
ภาษาไทยมีกริยา "เป็น/คือ" สองตัว ที่ภาษาอังกฤษรวมเป็น "be" คำเดียว เป็น (pen) เชื่อมประธานกับ บทบาท/อาชีพ/สถานะ: ผมเป็นนักเรียน. คือ (khʉʉ) ใช้ "นิยาม/เท่ากับ" สิ่งหนึ่งคืออีกสิ่ง: อาชีพคือครู (มักใช้กับการชี้ตัว นี่คือ… — เรียนเต็มในบทที่ 8) กฎง่าย: อาชีพ/บทบาท → เป็น เสมอ
Tiếng Thái có hai động từ "là" mà tiếng Anh gộp thành một "be". เป็น (pen) nối chủ ngữ với vai trò/nghề/trạng thái: ผมเป็นนักเรียน (Tôi là học sinh). คือ (khʉʉ) nghĩa "định nghĩa / bằng", vật này LÀ vật kia: อาชีพคือครู (nghề là giáo viên) (thường dùng để chỉ: นี่คือ… — học kĩ ở chương 8). Quy tắc đơn giản: nghề/vai trò → luôn dùng เป็น.
- ผมเป็นนักเรียน. phǒm pen nákrian. Tôi là học sinh.
- เขาเป็นหมอ. khǎo pen mɔ̌ɔ. Anh ấy là bác sĩ.
- คุณเป็นครูใช่ไหม? khun pen khruu châi mǎi? Bạn là giáo viên phải không?
- อาชีพคือครู. aachîip khʉʉ khruu. Nghề nghiệp là: giáo viên. (คือ = đồng nhất)
Ngữ pháp
ผมชื่อ… — บอกชื่อ ผมชื่อ… — nói tên
การบอกชื่อ ให้วาง ชื่อ ("name") ไว้หลังประธานโดยตรง — ไม่ต้องมี เป็น หรือ คือ: ผมชื่อสมชาย (ตรงตัว "ผม ชื่อ สมชาย" = ชื่อของผมคือสมชาย) ชื่อ ทำหน้าที่เหมือน "มีชื่อว่า" อย่าพูด "ผมเป็นสมชาย" (ผิด — เป็น ใช้กับบทบาท ไม่ใช่ชื่อ) สรุป: ชื่อ → ชื่อคน, เป็น → อาชีพ/บทบาท, คือ → นิยาม
Để nói tên, đặt ชื่อ ("tên") ngay sau chủ ngữ — không cần เป็น hay คือ: ผมชื่อสมชาย (nghĩa đen "tôi tên Somchai" = tên tôi là Somchai). ชื่อ hoạt động như "có tên là". Đừng nói "ผมเป็นสมชาย" (sai — เป็น dùng cho vai trò, không cho tên). Tóm tắt: ชื่อ → tên người, เป็น → nghề/vai trò, คือ → định nghĩa.
- ผมชื่อสมชาย. phǒm chʉ̂ʉ sǒmchaai. Tôi tên Somchai. (nam)
- ดิฉันชื่อมาลี. dichǎn chʉ̂ʉ maalii. Tôi tên Malee. (nữ)
- เขาชื่อเจมส์. khǎo chʉ̂ʉ jeem. Anh ấy tên James.
- เพื่อนผมชื่อนก. phʉ̂an phǒm chʉ̂ʉ nók. Bạn tôi tên Nok.
script
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →