Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 5
ผมเป็นนักเรียน Tôi là học sinh
Tính từ tự làm vị ngữ — không có เป็น/คือ phía trước: เด็กดี = "đứa trẻ [thì] tốt". Nhấn mạnh bằng มาก phía sau (ดีมาก). Đây là bẫy cho người nói tiếng Anh quen dùng "be + tính từ". Về đọc: phụ âm thấp + dấu thanh, cho kết quả khác nhóm trung/cao — trái tim của hệ thống thanh điệu Thái.
Hội thoại
เขาสวยมาก — Cô ấy rất đẹp
- Somchai เพื่อนผมชื่อนกครับ. เขาสวยมาก! Bạn tôi tên Nok. Cô ấy rất đẹp!
- Malee เขาเป็นนักศึกษาใช่ไหมคะ? Cô ấy là sinh viên phải không?
- Somchai ใช่ครับ. เขาดีมากครับ. Đúng vậy. Cô ấy rất tốt.
Hội thoại
ไม่มี เป็น หน้าคำคุณศัพท์ — Không có เป็น trước tính từ
- Malee เจมส์ ครูดีไหมคะ? James, giáo viên có tốt không?
- James ครูเป็นดีครับ! (sai) James thêm เป็น trước tính từ ดี.
- Malee ไม่ใช่ "เป็นดี"! "ครูดี" ค่ะ. Không phải "เป็นดี"! Chỉ "ครูดี" — không có เป็น trước tính từ.
- James อ๋อ! ครูดีมากครับ. À! Giáo viên rất tốt.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ผู้ชาย | phûuchaai | n. | đàn ông |
| ผู้หญิง | phûuyǐng | n. | phụ nữ |
| เด็ก | dèk | n. | trẻ con |
| ดี | dii | adj. | tốt |
| ใหญ่ | yài | adj. | to, lớn |
| เล็ก | lék | adj. | nhỏ |
| สวย | sǔai | adj. | đẹp |
| ใหม่ | mài | adj. | mới |
| เก่า | kào | adj. | cũ (đồ vật) |
| ชอบ | chɔ̂ɔp | v. | thích |
Ngữ pháp
คำคุณศัพท์เป็นภาคแสดง (ไม่มี เป็น) Tính từ làm vị ngữ (không เป็น)
ในภาษาไทย คำคุณศัพท์เป็นภาคแสดงได้ในตัวเอง — ไม่ต้องมี เป็น หรือ คือ ข้างหน้า: เด็กดี = "เด็ก [เป็น] ดี" (the child is good) วางคำคุณศัพท์ไว้หลังคำนามโดยตรง เน้นความมากด้วย มาก ที่วางไว้ ข้างหลัง: ดีมาก (very good), สวยมาก. กับดักของคนพูดอังกฤษ: อย่าใส่ เป็น หน้าคำคุณศัพท์ ("ผมเป็นดี" ผิด — พูดว่า "ผมสบายดี") เป็น ใช้กับคำนาม (อาชีพ) เท่านั้น
Trong tiếng Thái, tính từ tự làm vị ngữ — không cần เป็น hay คือ phía trước: เด็กดี = "đứa trẻ [thì] tốt". Đặt tính từ ngay sau danh từ. Nhấn mức độ bằng มาก đặt PHÍA SAU: ดีมาก (rất tốt), สวยมาก. Bẫy của người nói tiếng Anh: đừng đặt เป็น trước tính từ ("ผมเป็นดี" sai — nói "ผมสบายดี"). เป็น chỉ dùng với danh từ (vai trò).
- เด็กดี. dèk dii. Đứa trẻ ngoan.
- ผู้หญิงสวยมาก. phûuyǐng sǔai mâak. Người phụ nữ rất đẹp.
- เพื่อนผมดี. phʉ̂an phǒm dii. Bạn tôi tốt.
- ครูใหม่. khruu mài. Giáo viên mới.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →