Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 6

คุณเป็นคนไทยไหม Bạn là người Thái phải không?

khun pen khon thai mǎi

Quốc tịch: dùng "khon" (người) + tên nước — khon thai, khon ameerikaa, khon yîipùn. Hỏi bằng "pen…mǎi": Khun pen khon thai mǎi. Trả lời châi / mâi châi. Từ mới: nước, ngôn ngữ, từ, gì, biết/quen. Văn hoá: lối chào wai và ครับ/ค่ะ. Mục đọc: âm tiết chết (dead syllables) — thanh điệu đổi theo phụ âm cuối.

คุณเป็นคนไทยไหม — Bạn là người Thái phải không?

  1. Somchai สวัสดีครับ คุณเป็นคนไทยไหมครับ Xin chào. Bạn là người Thái phải không?
  2. James ไม่ใช่ ผมเป็นคนอเมริกา Không, tôi là người Mỹ. (lỗi: bỏ mất ครับ)
  3. Somchai "ครับ" นะครับ! "ผมเป็นคนอเมริกาครับ" Phải có "ครับ"! "Phǒm pen khon ameerikaa kráp".
  4. James ผมเป็นคนอเมริกาครับ ขอบคุณครับ Tôi là người Mỹ. Cảm ơn.

ภาษาอะไร — Ngôn ngữ gì?

  1. Malee เจมส์เป็นคนอเมริกาใช่ไหมคะ James, bạn là người Mỹ phải không?
  2. James ใช่ครับ ผมเป็นคนอเมริกา Vâng, tôi là người Mỹ.
  3. Malee เจมส์รู้จักภาษาไทยไหมคะ Bạn biết tiếng Thái không?
  4. James รู้จักครับ ภาษาไทยสวยมาก Có. Tiếng Thái rất đẹp.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
ประเทศ prathêet n. nước, quốc gia
ไทย thai adj. Thái
คนไทย khon thai n. người Thái
ภาษา phaasǎa n. ngôn ngữ
อเมริกา ameerikaa n. Mỹ
ญี่ปุ่น yîipùn n. Nhật Bản
จีน ciin n. Trung Quốc
จาก càak prep. từ
อะไร àrai pron.
รู้จัก rúucàk v. biết, quen

สัญชาติ: คน + ประเทศ + ไหม Quốc tịch: khon + nước + ไหม

พูดสัญชาติด้วย "คน" (person) + ชื่อประเทศ: คนไทย (Thai), คนอเมริกา (American), คนญี่ปุ่น (Japanese). ใช้ "เป็น" เชื่อมกับประธาน (เป็น = บทบาท/สถานะ): ผมเป็นคนอเมริกา. ตั้งคำถามใช่/ไม่ใช่ด้วย "ไหม" ท้ายประโยค: คุณเป็นคนไทยไหม. ตอบสั้น ๆ ว่า "ใช่" หรือ "ไม่ใช่". อย่าลืม ครับ/ค่ะ ท้ายประโยคเสมอ.

Nói quốc tịch bằng "khon" (người) + nước: khon thai (người Thái), khon ameerikaa (người Mỹ), khon yîipùn (người Nhật). Dùng "pen" để nối với chủ ngữ (pen = vai trò/trạng thái): Phǒm pen khon ameerikaa. Tạo câu hỏi có/không bằng "mǎi" ở cuối: Khun pen khon thai mǎi. Trả lời ngắn "châi" (đúng) hoặc "mâi châi" (không). Đừng bao giờ quên ครับ/ค่ะ ở cuối câu.

  • คุณเป็นคนไทยไหมครับ khun pen khon thai mǎi kráp Bạn là người Thái phải không? (người nói nam)
  • ผมเป็นคนอเมริกาครับ phǒm pen khon ameerikaa kráp Tôi là người Mỹ. (người nói nam)
  • ไม่ใช่ค่ะ ดิฉันเป็นคนญี่ปุ่น mâi châi kâ, dichǎn pen khon yîipùn Không, tôi là người Nhật. (người nói nữ)
  • เขาเป็นคนจากจีน khǎo pen khon càak ciin Cô ấy là người đến từ Trung Quốc. (จาก = từ)

การไหว้ และ ครับ/ค่ะ Lối chào wai và ครับ/ค่ะ

Hai điều khiến bạn trông lịch sự ở Thái Lan ngay từ giây đầu tiên: lối chào wai (chắp hai tay) và kết thúc câu bằng "ครับ" hoặc "ค่ะ".

Lối chào wai

Palms together, a slight bow of the head. The higher your hands and the lower your head, the more respect. Wai monks and elders higher; for peers, a light wai at chest height.

Ai chào trước

The younger or lower-status person initiates; you return a wai from someone senior but do not out-wai a monk or elder. Do not wai children or service staff — a smile is enough.

ครับ / ค่ะ kết thúc mọi câu

Men end with "ครับ", women with "ค่ะ" (statements) or "คะ" (questions). They are not optional — leaving them off sounds curt. Self-reference is gendered too: men say "ผม", women "ดิฉัน/ฉัน".

Khi chưa chắc: ai chào wai thì đáp lại, đừng để tay cao hơn người kia, và kết thúc mọi câu bằng ครับ/ค่ะ — như vậy là đủ cho gần hết các lần gặp đầu.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.