Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 7

ครอบครัวมีกี่คน Gia đình bạn có mấy người?

khrɔ̂ɔpkhrua mii kìi khon

"mii" = có / có (tồn tại). Hỏi số lượng bằng "kìi" + loại từ (kìi khon = mấy người): Khrɔ̂ɔpkhrua mii kìi khon. Trả lời bằng số + khon. Từ mới: gia đình, bố, mẹ, con, nhiều/vài, tất cả, với/và. Mục đọc: nguyên âm phức เ–ือ, –ัว, เ–า trong các từ gia đình.

ครอบครัวมีกี่คน — Gia đình có mấy người?

  1. Somchai ครอบครัวเจมส์มีกี่คนครับ James, gia đình bạn có mấy người?
  2. James มีสามครับ พ่อ แม่ กับผม Có ba. Bố, mẹ, và tôi. (lỗi: bỏ mất คน)
  3. Somchai มี "คน" นะครับ — "สามคน" Phải có "khon" — "sǎam khon".
  4. James ครอบครัวผมมีสามคนครับ Gia đình tôi có ba người.

มีลูกกี่คน — Có mấy con?

  1. Malee พ่อกับแม่เจมส์มีลูกกี่คนคะ Bố mẹ bạn có mấy người con?
  2. James มีลูกสองคนครับ Họ có hai người con.
  3. Malee ครอบครัวมาลีใหญ่ค่ะ มีหลายคน Gia đình tôi đông. Nhà tôi có nhiều người.
  4. James ครอบครัวใหญ่ดีมากครับ Gia đình đông rất tốt.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
ครอบครัว khrɔ̂ɔpkhrua n. gia đình
มี mii v. có; có (tồn tại)
พ่อ phɔ̂ɔ n. bố
แม่ mɛ̂ɛ n. mẹ
ลูก lûuk n. con
กี่ kìi det. mấy, bao nhiêu
หลาย lǎai adj. nhiều, vài
นิดหน่อย nítnɔ̀i adv. một chút, một ít
ทั้งหมด tháŋmòt det. tất cả
กับ kàp conj. với, và

มี + กี่ (มีและการนับ) มี + กี่ (có và đếm)

"มี" แปลว่า "to have" หรือ "there is/are": ผมมีพี่ (I have an older sibling). ถามจำนวนด้วย "กี่" ตามด้วยลักษณนาม — นับคนใช้ "คน": ครอบครัวมีกี่คน (How many people in the family?). ตอบด้วยจำนวน + ลักษณนาม: สองคน, สามคน. สังเกตลำดับ: นาม + จำนวน + ลักษณนาม เช่น "พี่สองคน" (two older siblings).

"mii" nghĩa là "có" hoặc "có/tồn tại": Phǒm mii phîi (Tôi có anh/chị). Hỏi số lượng bằng "kìi" theo sau là loại từ — đếm người dùng "khon": Khrɔ̂ɔpkhrua mii kìi khon. Trả lời bằng số + loại từ: sɔ̌ɔŋ khon, sǎam khon. Lưu ý trật tự: danh từ + số + loại từ, ví dụ phîi sɔ̌ɔŋ khon (hai anh/chị).

  • ครอบครัวมีกี่คนครับ khrɔ̂ɔpkhrua mii kìi khon kráp Gia đình có mấy người?
  • ครอบครัวผมมีสี่คน khrɔ̂ɔpkhrua phǒm mii sìi khon Gia đình tôi có bốn người.
  • พ่อ แม่ ลูกสองคน phɔ̂ɔ, mɛ̂ɛ, lûuk sɔ̌ɔŋ khon Bố, mẹ, và hai người con.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.