Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 8

นี่คือพ่อผม Đây là bố tôi

nîi khʉʉ phɔ̂ɔ phǒm

Từ chỉ định: "nîi/nân/nôon" đứng một mình (cái này/cái kia/cái đằng xa): Nîi khʉʉ phɔ̂ɔ phǒm. "níi/nán" theo sau danh từ (bâan níi = ngôi nhà này) — lưu ý khác thanh (nîi xuống vs níi cao). Dùng "khʉʉ" để nối những thứ tương đương. Từ mới: bốn ông bà và nhà. Mục đọc: nguyên âm ngắn –ะ, แ–ะ, เ–ะ và sự đối lập thanh nîi/nân theo dấu.

นี่คือพ่อผม — Đây là bố tôi

  1. Somchai นี่คือครอบครัวผมครับ นี่คือพ่อผม Đây là gia đình tôi. Đây là bố tôi.
  2. James นี่เป็นปู่ผมครับ Đây là ông nội tôi. (lỗi: dùng เป็น chỗ cần คือ)
  3. Somchai "คือ" นะครับ — "นี่คือปู่ผม" Phải là "khʉʉ" — "Nîi khʉʉ pùu phǒm".
  4. James นี่คือปู่ผม โน่นคือบ้านปู่ครับ Đây là ông nội tôi. Đằng kia là nhà của ông.

บ้านนี้สวย — Ngôi nhà này đẹp

  1. Malee นี่คือบ้านมาลีค่ะ บ้านนี้เก่า บ้านนี้สวย Đây là nhà tôi. Ngôi nhà này cũ. Ngôi nhà này đẹp.
  2. James บ้านนี้ใหญ่มากครับ Ngôi nhà này rất to.
  3. Malee คนนั้นคือยายมาลีค่ะ Người kia là bà ngoại tôi.
  4. James ผมชอบบ้านนี้มากครับ Tôi rất thích ngôi nhà này.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
นี่ nîi pron. cái này
นั่น nân pron. cái kia, cái đó
โน่น nôon pron. cái đằng kia
นี้ níi det. này (+ danh từ)
นั้น nán det. đó, kia (+ danh từ)
ปู่ pùu n. ông nội
ย่า yâa n. bà nội
ตา taa n. ông ngoại
ยาย yaai n. bà ngoại
บ้าน bâan n. nhà

นี่/นั่น/โน่น + นี้/นั้น Từ chỉ định: นี่/นั่น/โน่น + นี้/นั้น

มีคำชี้สองชุด. ชุดแรก "นี่/นั่น/โน่น" ใช้เดี่ยว ๆ เป็นประธาน: นี่คือพ่อผม (This is my father), นั่นคือบ้านผม. ชุดที่สอง "นี้/นั้น" ต้องตามหลังนาม: บ้านนี้ (this house), คนนั้น (that person). ระวังเสียงวรรณยุกต์ — "นี่" (ตก) ต่างจาก "นี้" (ตรี) แม้สะกดคล้ายกัน. เชื่อมสิ่งที่เท่ากันด้วย "คือ".

Có hai bộ từ chỉ định. Bộ thứ nhất "nîi/nân/nôon" đứng một mình làm chủ ngữ: Nîi khʉʉ phɔ̂ɔ phǒm (Đây là bố tôi), Nân khʉʉ bâan phǒm. Bộ thứ hai "níi/nán" phải theo sau danh từ: bâan níi (ngôi nhà này), khon nán (người kia). Lưu ý thanh — "nîi" (xuống) khác "níi" (cao) dù trông giống. Nối những thứ tương đương bằng "khʉʉ".

  • นี่คือพ่อผมครับ nîi khʉʉ phɔ̂ɔ phǒm kráp Đây là bố tôi.
  • บ้านนี้ใหญ่ bâan níi yài Ngôi nhà này to. (níi sau danh từ)
  • นั่นคือยายผม nân khʉʉ yaai phǒm Kia là bà ngoại tôi.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.