Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9
พี่ชายเป็นหมอ Anh trai tôi là bác sĩ
พี่ và น้อง: tiếng Thái chia anh chị em thành "phîi" (lớn hơn) hoặc "nɔ́ɔŋ" (nhỏ hơn) — không chỉ là nam/nữ. Anh/chị và em trai/gái. Và พี่/น้อง cũng dùng cho người không phải họ hàng. Từ mới: yêu, biết, nói, nghĩ. Văn hoá: พี่/น้อง — bậc trên/bậc dưới. Mục đọc: đọc trọn câu về gia đình, và thanh của พี่/น้อง.
Hội thoại
พี่ชายเป็นหมอ — Anh trai tôi là bác sĩ
- Somchai ผมมีพี่ชายกับน้องสาวครับ พี่ชายเป็นหมอ Tôi có một anh trai và một em gái. Anh trai tôi là bác sĩ.
- James ผมมีพี่ชายหนึ่งคนกับน้องชายหนึ่งคนครับ Tôi có một anh trai và một em trai.
- Somchai น้องชายเจมส์ทำอะไรครับ Em trai bạn làm gì?
- James น้องชายผมเป็นนักเรียนครับ ผมรักน้อง Em trai tôi là học sinh. Tôi yêu em tôi.
Hội thoại
พี่พูดภาษาไทย — Phîi nói tiếng Thái
- Malee เจมส์ พี่พูดภาษาไทยกับเจมส์นะคะ James, chị (phîi) sẽ nói tiếng Thái với em nhé.
- James ครับ พี่มาลีพูดภาษาอะไรครับ Vâng. Chị Malee (phîi), chị nói những ngôn ngữ nào?
- Malee พี่พูดภาษาไทยค่ะ ภาษาไทยสวยมาก Chị nói tiếng Thái. Tiếng Thái rất đẹp.
- James ผมรู้ครับ ผมรักภาษาไทย Tôi biết. Tôi yêu tiếng Thái.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| พี่ชาย | phîichaai | n. | anh trai |
| พี่สาว | phîisǎao | n. | chị gái |
| น้องชาย | nɔ́ɔŋchaai | n. | em trai |
| น้องสาว | nɔ́ɔŋsǎao | n. | em gái |
| พี่ | phîi | n. | anh/chị; người lớn hơn |
| น้อง | nɔ́ɔŋ | n. | em; người nhỏ hơn |
| รัก | rák | v. | yêu |
| รู้ | rúu | v. | biết |
| พูด | phûut | v. | nói |
| คิด | khít | v. | nghĩ |
Ngữ pháp
พี่ / น้อง — อาวุโสและผู้น้อง พี่ / น้อง — anh chị và em
ภาษาไทยไม่ได้แบ่งพี่น้องด้วยเพศก่อน แต่ด้วย "อายุ": "พี่" = พี่ (อายุมากกว่า), "น้อง" = น้อง (อายุน้อยกว่า). เติมเพศทีหลัง: พี่ชาย (older brother), พี่สาว (older sister), น้องชาย, น้องสาว. เชื่อมบทบาทด้วย "เป็น": พี่ชายเป็นหมอ. และคำว่า พี่/น้อง ใช้เรียกคนที่ไม่ใช่ญาติได้ด้วย — คนอายุมากกว่าคือ "พี่".
Tiếng Thái phân loại anh chị em trước hết không phải theo giới mà theo "tuổi": "phîi" = lớn hơn, "nɔ́ɔŋ" = nhỏ hơn. Thêm giới tính phía sau: phîichaai (anh trai), phîisǎao (chị gái), nɔ́ɔŋchaai, nɔ́ɔŋsǎao. Nối vai trò bằng "pen": Phîichaai pen mɔ̌ɔ (Anh trai tôi là bác sĩ). Và พี่/น้อง cũng dùng cho người không phải họ hàng — bất kỳ ai lớn hơn đều là "phîi" của bạn.
- พี่ชายผมเป็นหมอครับ phîichaai phǒm pen mɔ̌ɔ kráp Anh trai tôi là bác sĩ.
- ผมมีน้องสาวหนึ่งคน phǒm mii nɔ́ɔŋsǎao nʉ̀ŋ khon Tôi có một em gái.
- ผมรักพี่กับน้อง phǒm rák phîi kàp nɔ́ɔŋ Tôi yêu cả anh chị và em.
Văn hóa
พี่ กับ น้อง พี่ và น้อง — bậc trên và bậc dưới
Người Thái xếp gần như mọi người vào "phîi" (bậc trên) hoặc "nɔ́ɔŋ" (bậc dưới) — và không chỉ với gia đình. Nó định hình cách bạn gọi bạn bè, đồng nghiệp, thậm chí một người bán hàng thân thiện.
Tuổi tương đối, không chỉ trong gia đình
An older friend is "phîi"; a younger one is "nɔ́ɔŋ". You use the term as a name-prefix (Phîi Somchai) or on its own. Blood relation is not required.
Nó chi phối nơi làm việc và trường học
Senior colleagues and older students are "phîi"; you are their "nɔ́ɔŋ". This sets a gentle hierarchy of deference and care — phîi often look after nɔ́ɔŋ.
คุณ + tên với người lạ
With people you do not know, use "khun" (like Mr/Ms) before the name for politeness. Once you are closer and know someone is a bit older, switch to "phîi", which signals warmth and respect.
Khi chưa chắc: dùng "khun + tên" với người lạ; khi biết ai đó lớn hơn một chút và thân thiện, "phîi" thể hiện sự ấm áp và kính trọng.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →