Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 10
เบอร์โทรอะไร Số điện thoại là gì?
Số 1 đến 10: nʉ̀ŋ, sɔ̌ɔŋ, sǎam, sìi, hâa, hòk, cèt, pɛ̀ɛt, kâo, sìp. Số điện thoại đọc từng chữ số (không đọc gộp thành một số lớn). Hỏi bằng "àrai": Bəə thoo àrai. Từ mới: số, điện thoại. Mục đọc: các từ số và chữ số Thái ๐๑๒๓๔๕๖๗๘๙.
Hội thoại
เบอร์โทรอะไร — Số điện thoại của bạn là gì?
- Somchai เจมส์ เบอร์โทรอะไรครับ James, số điện thoại của bạn là gì?
- James เบอร์ผมคือ ศูนย์ แปด สอง ห้า หนึ่ง สาม เก้าครับ Số của tôi là 0 8 2 5 1 3 9.
- Somchai ดีมากครับ เจมส์พูดภาษาไทยดี Rất tốt. Bạn nói tiếng Thái giỏi.
- James ขอบคุณครับ เบอร์โทรสมชายอะไรครับ Cảm ơn. Số của Somchai là gì?
Hội thoại
มีกี่คน — Có mấy người?
- Malee ครอบครัวเจมส์มีกี่คนคะ Gia đình bạn có mấy người?
- James มีสี่คนครับ พ่อ แม่ น้องชาย กับผม Bốn người. Bố, mẹ, em trai, và tôi.
- Malee ครอบครัวมาลีมีหกคนค่ะ Gia đình tôi có sáu người.
- James หกคน ครอบครัวใหญ่มากครับ Sáu người — gia đình thật đông!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| หนึ่ง | nʉ̀ŋ | num. | một |
| สอง | sɔ̌ɔŋ | num. | hai |
| สาม | sǎam | num. | ba |
| สี่ | sìi | num. | bốn |
| ห้า | hâa | num. | năm |
| หก | hòk | num. | sáu |
| เจ็ด | cèt | num. | bảy |
| แปด | pɛ̀ɛt | num. | tám |
| เก้า | kâo | num. | chín |
| สิบ | sìp | num. | mười |
| เบอร์ | bəə | n. | số |
| โทรศัพท์ | thoorasàp | n. | điện thoại |
Ngữ pháp
ตัวเลข 1–10 และเบอร์โทร Số 1–10 và số điện thoại
เรียนตัวเลขสิบตัวแรกและใช้ "อะไร" ถาม. เบอร์โทรศัพท์อ่าน "ทีละตัวเลข": เบอร์ 081 อ่านว่า "ศูนย์ – แปด – หนึ่ง" ไม่รวมเป็น "แปดสิบเอ็ด". เวลานับสิ่งของหรือคน ตัวเลขอยู่หลังนาม แล้วตามด้วยลักษณนาม: คนสองคน, แต่ตอบเบอร์ใช้ตัวเลขเรียงกัน. ("ศูนย์" = zero เรียนเต็มในบทหน้า).
Học mười số đầu và dùng "àrai" để hỏi. Số điện thoại đọc TỪNG CHỮ SỐ: 081 là "sǔun – pɛ̀ɛt – nʉ̀ŋ", không phải "tám mươi mốt". Khi đếm đồ vật hay người, số đứng sau danh từ rồi theo sau là loại từ: khon sɔ̌ɔŋ khon. ("sǔun" = số không sẽ học đầy đủ ở chương sau.)
- เบอร์โทรคุณคืออะไรครับ bəə thoo khun khʉʉ àrai kráp Số điện thoại của bạn là gì?
- เบอร์โทรผมคือ ศูนย์ แปด หนึ่ง ห้า สาม bəə thoo phǒm khʉʉ sǔun pɛ̀ɛt nʉ̀ŋ hâa sǎam Số điện thoại của tôi là 0 8 1 5 3.
- ครอบครัวผมมีห้าคน khrɔ̂ɔpkhrua phǒm mii hâa khon Gia đình tôi có năm người.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →