Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 9

Đây là gia đình tôi 이쪽은 저희 가족이에요

복습 단원: 가족 사진을 통해 là, có, 호칭어, 형용사를 다시 결합합니다. 일상 동사 추가: 원하다, 먹다, 마시다, 하다, 가다, 오다, 있다, 사랑하다, 그리고 "집"과 "함께"라는 단어. 문화: "나이가 호칭을 정한다" — 베트남 사람이 왜 일찍 나이를 묻는지. 성조 코너: 문장 전체에서 성조를 유지하고, 빨리 말할 때 평평하게 하지 마세요.

Đây là gia đình tôi — 이쪽은 저희 가족이에요

  1. Nam Đây là gia đình tôi. Đây là bố mẹ tôi. 이쪽은 저희 가족이에요. 이분들은 제 부모님이에요.
  2. Tom Đây là ai? Đây có phải anh trai của Nam không? 이 사람은 누구예요? 남(당신)의 형이에요?
  3. Nam Vâng. Anh trai tôi tên là Hùng. Anh trai tôi rất tốt. 네. 제 형은 이름이 훙이에요. 형은 아주 좋아요.
  4. Tom Gia đình Nam đẹp. Tôi cũng yêu gia đình tôi. 남(당신)의 가족이 참 좋네요. 저도 제 가족을 사랑해요.

Bạn bao nhiêu tuổi? — 몇 살이에요? (호칭을 정하려고 묻기)

  1. Linh Tom, gia đình Tom có mấy người? 톰, 가족이 몇 명이에요?
  2. Tom Gia đình tôi có bốn người. Bố, mẹ, em gái và tôi. 우리 가족은 네 명이에요. 아버지, 어머니, 여동생, 그리고 저.
  3. Linh Em gái Tom là "em", và Tom là "anh". 여동생은 "em"이고, 톰은 "anh"이에요.
  4. Tom Em gái tôi rất đẹp. Tôi yêu em gái tôi! 제 여동생은 아주 예뻐요. 저는 여동생을 사랑해요!
汉字PinyinPOSMeaning
muốn v. 원하다
ăn v. 먹다
uống v. 마시다
làm v. 하다, 일하다
đi v. 가다
đến v. 오다, 도착하다
v. 있다 (위치하다)
nhà n.
yêu v. 사랑하다
cùng adv. 함께

Ôn tập: là, có, xưng hô, tính từ 복습: là, có, 호칭어, 형용사

Chương này không có ngữ pháp mới — ta ghép lại bốn điều đã học qua một tấm ảnh gia đình. Nhớ: "là" đứng trước DANH TỪ (Đây là bố tôi), nhưng KHÔNG đứng trước tính từ (Bố tôi tốt). "có" để nói sở hữu (Tôi có hai em). Chọn từ xưng hô theo tuổi (anh/chị/em). Người sở hữu đứng SAU danh từ (gia đình tôi = family-my). Giới thiệu cả nhà bằng "Đây là…".

이번 단원에는 새 문법이 없습니다 — 가족 사진을 통해 배운 네 가지를 다시 결합합니다. 기억하세요: "là"는 명사 앞에 옵니다 (Đây là bố tôi), 하지만 형용사 앞에는 오지 않습니다 (Bố tôi tốt). "có"는 소유를 나타냅니다 (Tôi có hai em). 나이에 따라 호칭어를 고르세요 (anh/chị/em). 소유자는 명사 뒤에 옵니다 (gia đình tôi = 가족-나의). "Đây là…"로 모두를 소개하세요.

  • Đây là gia đình tôi. Đây là bố mẹ tôi. 이쪽은 저희 가족이에요. 이분들은 제 부모님이에요.
  • Anh trai tôi rất tốt. Em gái tôi đẹp. 제 형은 아주 좋아요. 제 여동생은 예뻐요.
  • Tôi yêu gia đình tôi. 저는 제 가족을 사랑해요.

Tuổi quyết định cách xưng hô 나이가 호칭을 정한다

"몇 살이에요?"는 일찍, 그리고 자주 나옵니다 — 베트남 사람이 꼬치꼬치 캐물어서가 아니라, 당신의 나이를 알기 전에는 정말로 당신을 부를 수가 없기 때문입니다.

왜 나이를 먼저 묻는가

The anh/chị/em choice depends on who is older. Asking age (politely, early) is how a Vietnamese person works out the right term. It is practical, not intrusive.

한 살 차이도 중요하다

Being one year older makes you anh/chị; the younger one is em. People really do compare birth years to settle it. And this extends to friends, colleagues, shopkeepers — everyone gets slotted into a kin term.

연장자에 대한 존중이 내재되어 있다

Calling an older person ông/bà/bác/cô signals respect; calling yourself "em" to them shows humility. The address system builds respect for age into every sentence.

확실하지 않을 때: 일찍 "Anh/chị bao nhiêu tuổi ạ?"라고 물어도 괜찮습니다 — 정중하게 "ạ"를 붙이세요 — 그런 다음 그들의 나이가 요구하는 호칭을 쓰세요.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.