Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 20

Món ăn 음식

음식과 맛. 음식: thịt, cá, rau, trứng, hoa quả, bánh mì. 핵심: 형용사가 명사 뒤에 — "cá NGON"(맛있는 생선), "ngon cá"가 아니라. 그리고 베트남어는 형용사 앞에 "là"를 안 써요: "Tôi đói"(배고파요), "Cá ngon" — "Tôi là đói"가 아니라. 영어 화자는 형용사를 앞에 자주 놓아요("ngon cá" ✗ → "cá ngon" ✓). 새 단어: thịt, cá, rau, trứng, hoa quả, bánh mì, ngon, đói, khát, no. 문화 코너: 길거리 음식과 함께 나누는 밥상.

ngon cá? cá ngon?

  1. Nam Tom, món này thế nào? 톰, 이 요리 어때요?
  2. Tom Ngon cá! 맛있는 생선! (실수: 형용사는 명사 뒤에 — 「cá ngon」)
  3. Nam Tính từ đứng sau: "cá ngon". Danh từ trước, tính từ sau. 형용사는 뒤에: "cá ngon". 명사 먼저, 형용사 나중.
  4. Tom À, cá ngon! Rau cũng ngon. Tôi đói quá! 아, 생선 맛있어요! 채소도 맛있어요. 너무 배고파요!

Ngon quá! — 정말 맛있어요!

  1. Linh Nam, bạn đói không? 남, 배고파요?
  2. Nam Có, tôi đói. Chúng ta ăn gì? 네, 배고파요. 우리 뭐 먹을까요?
  3. Linh Quán này có bánh mì và phở. Cả hai đều ngon. 이 가게엔 반미와 쌀국수가 있어요. 둘 다 맛있어요.
  4. Nam Tôi ăn phở. Cá ở đây rất ngon. 저는 쌀국수 먹을게요. 여기 생선 아주 맛있어요.
汉字PinyinPOSMeaning
thịt n. 고기
n. 생선
rau n. 채소
trứng n. 계란
hoa quả n. 과일
bánh mì n. 빵; 반미
ngon adj. 맛있는(명사 뒤)
đói adj. 배고픈
khát adj. 목마른
no adj. 배부른

Tính từ sau danh từ (không "là") 형용사는 명사 뒤 ("là" 없이)

Trong tiếng Việt, TÍNH TỪ đứng SAU danh từ nó mô tả: "cá ngon" (delicious fish), "món ngon", "quán mới". Người nói tiếng Anh hay đặt tính từ trước như "delicious fish" → "ngon cá" ✗ → "cá ngon" ✓. Khi tính từ làm vị ngữ, KHÔNG cần "là": "Cá này ngon" (This fish is delicious), "Tôi đói" (I'm hungry), "Tôi khát" — không phải "Tôi là đói". Thêm "rất" (very) trước tính từ: "rất ngon". Câu hỏi có/không: "Bạn đói không?" — "Có, tôi đói" / "Không, tôi no".

베트남어에서 형용사는 설명하는 명사 뒤에 와요: "cá ngon"(맛있는 생선), "món ngon", "quán mới". 영어 화자는 "delicious fish"처럼 형용사를 앞에 자주 놓아요 → "ngon cá" ✗ → "cá ngon" ✓. 형용사가 서술어일 때 "là"가 필요 없어요: "Cá này ngon"(이 생선은 맛있다), "Tôi đói"(배고파요), "Tôi khát" — "Tôi là đói"가 아니라. 형용사 앞에 "rất"(매우): "rất ngon". 예/아니오 질문: "Bạn đói không?" — "Có, tôi đói" / "Không, tôi no".

  • Món này rất ngon. 이 요리는 아주 맛있어요.
  • Tôi đói. Tôi ăn cơm. 배고파요. 밥 먹을게요.
  • Cá này ngon, rau cũng ngon. 이 생선 맛있어요, 채소도 맛있어요.
  • Bạn khát không? — Có, tôi khát. 목말라요? — 네, 목말라요.

Đồ ăn đường phố và mâm cơm chung 길거리 음식과 함께 나누는 밥상

먹고 마시는 것은 베트남 삶의 심장이에요. 인도의 낮은 플라스틱 의자부터 가족 밥상까지, 식사는 늘 함께 나누는 것 — 돌려가며, 서로 권하며, 가까이 붙어 앉아 먹어요.

길거리 음식

The Vietnamese pavement is a giant kitchen. People sit on low plastic stools around a steaming pot of pho, a banh mi cart, or a bun stall. The food is cheap, fresh, and cooked right in front of you. A bowl of pho in the morning, a banh mi at midday — that is the rhythm of daily life. Don't be shy to point at what someone else is eating and say "One like that, please".

함께 나누는 밥상

At home, the meal is laid out to share: a pot of rice, a few plates of food (meat, fish, vegetables) and a bowl of soup (canh) in the middle of the tray. Each person has their own bowl of rice and a pair of chopsticks, and picks food from the shared plates. Picking food for the person next to you is a caring gesture. Rice is the centre — "ăn cơm" (eat rice) also means "have a meal".

식사 권하기

Before eating, younger people usually "invite" their elders: "Con mời ông bà, bố mẹ ăn cơm ạ" (I invite grandparents and parents to eat). It is a lovely mark of respect, moving from the youngest to the eldest. A guest will be urged to eat many times — declining once is polite, but the host will offer again. If you are full, say "Cảm ơn, tôi no rồi" (Thank you, I'm full) with a smile.

요약: 낮은 플라스틱 의자에 앉아 길거리 음식을 맛보고, 공동 밥상을 나누고, 먹기 전에 모두를 "권하는" 것을 잊지 마세요. 베트남에서 먹는 것은 사람들이 마음을 표현하는 방식이에요. 맛있게 드세요 — mời bạn ăn cơm!

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.