Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 12
Saya punya dua kucing Tôi có hai con mèo
Đếm bằng từ chỉ loại: SỐ + TỪ CHỈ LOẠI + DANH TỪ. dua ekor kucing (ekor = động vật), tiga buah buku (buah = đồ vật), empat orang teman (orang = người). Chọn đúng. (Trong nói chuyện thân mật thường lược bỏ: dua kucing.) Từ vựng mới: buah, ekor, kucing, anjing, buku, meja, kursi, gelas, pulpen, tas, barang. Góc phát âm: từ chỉ loại với nguyên âm rõ.
Hội thoại
Ekor untuk Hewan — ekor cho động vật
- Budi Mike, kamu punya berapa kucing? Mike, bạn có mấy con mèo?
- Mike Saya punya dua buah kucing. Tôi có hai con mèo. (slip: động vật dùng "ekor", không phải "buah" mặc định — "dua ekor kucing")
- Budi "Dua ekor kucing", Mike — kucing pakai "ekor", bukan "buah". Là "dua ekor kucing", Mike — mèo dùng "ekor", không phải "buah".
- Mike Oh, saya punya dua ekor kucing! Ồ, tôi có hai con mèo!
Hội thoại
Buah untuk Benda — buah cho đồ vật
- Sari Mike, kamu punya berapa buku? Mike, bạn có mấy quyển sách?
- Mike Saya punya tiga ekor buku. Tôi có ba quyển sách. (slip: "ekor" dùng cho động vật — sách dùng "buah": "tiga buah buku")
- Sari "Tiga buah buku", Mike — "ekor" untuk hewan; buku pakai "buah". Là "tiga buah buku", Mike — "ekor" cho động vật; sách dùng "buah".
- Mike Oh, saya punya tiga buah buku! Dan dua ekor anjing. Ồ, tôi có ba quyển sách! Và hai con chó.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| buah | n. | (từ chỉ loại: đồ vật) | |
| ekor | n. | (từ chỉ loại: động vật) | |
| kucing | n. | mèo | |
| anjing | n. | chó | |
| buku | n. | sách | |
| meja | n. | bàn | |
| kursi | n. | ghế | |
| gelas | n. | cốc, ly | |
| pulpen | n. | bút | |
| tas | n. | túi | |
| barang | n. | đồ, hàng |
Ngữ pháp
Kata bantu bilangan Từ chỉ loại
Untuk menghitung benda atau makhluk tertentu, pakai kata bantu bilangan: ANGKA + KATA BANTU + BENDA. Tiga jenis utama: ekor untuk hewan (dua ekor kucing), buah untuk benda (tiga buah buku), orang untuk manusia (empat orang teman). buah adalah kata bantu umum untuk benda. Memilih yang tepat adalah keterampilan inti. Catatan: dalam percakapan santai, kata bantu sering dilesapkan (dua kucing) — tetapi bentuk baku memakainya.
Để đếm vật hay sinh vật cụ thể, dùng từ chỉ loại: SỐ + TỪ CHỈ LOẠI + DANH TỪ. Ba loại chính: ekor cho động vật (dua ekor kucing), buah cho đồ vật (tiga buah buku), orang cho người (empat orang teman). buah là từ chỉ loại chung cho đồ vật. Chọn đúng là kỹ năng cốt lõi. Lưu ý: trong nói chuyện thân mật, từ chỉ loại thường được lược bỏ (dua kucing) — nhưng dạng chuẩn (baku) vẫn dùng.
- Saya punya dua ekor kucing. Tôi có hai con mèo.
- tiga buah buku ba quyển sách
- empat orang teman bốn người bạn
- dua buah meja dan empat buah kursi hai cái bàn và bốn cái ghế
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →