Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 22
这个多少钱 Cái này bao nhiêu tiền
Từ vựng về tiền bạc và mua sắm.
Hội thoại
多少钱 — Bao nhiêu tiền
- 文山 大友, 这个多少钱? Đại Hữu, cái này bao nhiêu tiền?
- 大友 十块五毛. 10 đồng 5 hào.
- 文山 那个呢? Còn cái kia?
- 大友 那个二十元. Cái kia 20 đồng.
- 文山 我想买这个. 也想买票. Tớ muốn mua cái này. Cũng muốn mua vé.
- 大友 票一百块. 都是一百一十块五毛. Vé 100 đồng. Tổng cộng là 110 đồng 5 hào.
Hội thoại
商店里 — Trong cửa hàng
- 白月 商店里卖什么? Cửa hàng bán gì vậy?
- 大友 卖水果, 也卖牛奶. Bán trái cây, cũng bán sữa.
- 白月 我想买一些水果. Tớ muốn mua một ít trái cây.
- 大友 好的. 这些水果三块一个. Được. Loại trái cây này 3 đồng một quả.
- 白月 我要五个. 谢谢! Tớ lấy năm quả. Cảm ơn!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 钱 | qián | n. | tiền |
| 块 | kuài | m.w. | đồng (khẩu ngữ); cục |
| 毛 | máo | m.w. | hào (1/10 đồng) |
| 元 | yuán | m.w. | nguyên; đồng (trang trọng) |
| 贵 | guì | adj. | đắt; mắc |
| 多少 | duōshao | pron. | bao nhiêu (ôn lại) |
| 买 | mǎi | v. | mua |
| 卖 | mài | v. | bán |
| 商店 | shāngdiàn | n. | cửa hàng |
| 商场 | shāngchǎng | n. | trung tâm thương mại |
| 票 | piào | n. | vé |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 毛 | máo | hào; lông | |
| 元 | yuán | nguyên; đồng 元宵 Yuánxiāo — Tết Nguyên Tiêu; bánh trôi nước | |
| 买 | mǎi | mua 买到 mǎi dào — mua được买东西 mǎi dōngxi — mua đồ; mua sắm (ôn Sách 1) | |
| 票 | piào | vé 车票 chēpiào — vé xe (tàu / xe buýt)机票 jīpiào — vé máy bay | |
| 百 | bǎi | trăm 一百 yì bǎi — một trăm二百 èr bǎi — hai trăm三百 sān bǎi — ba trăm | |
| 商 | shāng | thương; buôn bán 商店 shāngdiàn — cửa hàng商场 shāngchǎng — trung tâm thương mại | |
| 店 | diàn | cửa hàng; tiệm (ôn Sách 1) 商店 shāngdiàn — cửa hàng酒店 jiǔdiàn — khách sạn饭店 fàndiàn — nhà hàng (ôn Sách 1) | |
| 卖 | mài | bán 卖完 mài wán — bán hết | |
| 贵 | guì | đắt; mắc | |
| 场 | chǎng | (trong 机场 / 商场) 商场 shāngchǎng — trung tâm thương mại机场 jīchǎng — sân bay飞机场 fēijīchǎng — sân bay (dạng đầy đủ; 机场 là dạng rút gọn) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
qián money Viết
kuài piece; yuan Viết
yuán yuan Viết
mǎi buy Viết
máo jiao; hair Nhận biết
guì expensive Nhận biết
mài sell Nhận biết
piào ticket Nhận biết
shāng merchant Nhận biết
Ngữ pháp
钱的表达 — 块 / 毛 / 元 Tiền — 块 / 毛 / 元
中国货币: 元 (yuán) = formal "yuan", 块 (kuài) = informal "yuan", 毛 (máo) = 0.1 yuan (informal). 例: 五块 = 5 yuan, 五块五毛 = 5.50 yuan, 五元 = 5 yuan (formal). 问"多少钱?".
Tiền tệ Trung Quốc: 元 (yuan trang trọng), 块 (yuan khẩu ngữ), 毛 (1/10 yuan, khẩu ngữ). 五块 = 5 đồng; 五块五毛 = 5,50; 五元 = 5 đồng (trang trọng). Hỏi: 多少钱?
- 这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền?
- 十块五毛. Shí kuài wǔ máo. 10 đồng 5 hào.
- 我想买票. Wǒ xiǎng mǎi piào. Tôi muốn mua vé.
- 商店里卖什么? Shāngdiàn lǐ mài shénme? Cửa hàng bán gì?
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →