Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 23
太贵了 Đắt quá
Câu cảm thán 太...了, số lớn (hàng trăm), 拿 / 给, 买到 / 卖完.
Hội thoại
太贵了 — Đắt quá
- 文山 大友, 这个多少钱? Đại Hữu, cái này bao nhiêu tiền?
- 大友 一百二十块. 120 đồng.
- 文山 一百二十! 太贵了! 120 á?! Đắt quá!
- 大友 不贵! 我们一百块给你. Không đắt đâu! 100 đồng cho cậu đấy.
- 文山 七十块, 行吗? 70 đồng, được không?
- 大友 七十太少了. 八十块. 70 ít quá. 80 đồng.
- 文山 好! 我买! Được! Tớ mua!
Hội thoại
卖完了 — Bán hết rồi
- 白月 大友, 我想买票. 多少钱? Đại Hữu, tớ muốn mua vé. Bao nhiêu tiền?
- 大友 票卖完了! 没有了. Vé bán hết rồi! Không còn nữa.
- 白月 太不好了! 你还卖什么? Tiếc quá! Cậu còn bán gì nữa?
- 大友 我卖一些水果. Tớ bán một ít trái cây.
- 白月 好, 拿三个给我. Được, lấy ba quả cho tớ.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 一百 | yì bǎi | num. | một trăm |
| 百 | bǎi | num. | trăm |
| 二百 | èr bǎi | num. | hai trăm |
| 三百 | sān bǎi | num. | ba trăm |
| 五百 | wǔ bǎi | num. | năm trăm |
| 给 | gěi | v. | cho; đưa |
| 拿 | ná | v. | lấy; cầm |
| 买到 | mǎi dào | v. | mua được |
| 卖完 | mài wán | v. | bán hết |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 给 | gěi | cho; đưa 给我 gěi wǒ — đưa cho tôi (mở đầu giao dịch) | |
| 拿 | ná | lấy; cầm 拿出来 ná chū lái — lấy ra (chuỗi V + bổ ngữ: 拿 + 出 + 来) | |
| 到 | dào | đến; tới; (cũng: bổ ngữ kết quả V + 到, dạy ở ch10) 买到 mǎi dào — mua được到达 dàodá — đến nơi; tới nơi (cặp trang trọng với 到; văn viết hơn)找到 zhǎo//dào — tìm thấy — bổ ngữ kết quả V+到 (bài chính thức Sách 2) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
百
bǎi hundred Viết
太
tài too (revisit) Nhận biết
拿
ná take; carry Nhận biết
给
gěi give Nhận biết
完
wán finish (revisit ch5) Nhận biết
Ngữ pháp
感叹句 — 太...了! Câu cảm thán — 太...了!
"太 + adj + 了"是感叹句, 表示"X 程度很高 (太多 / 太贵 / 太好)". 例: 太贵了 = "too expensive!". 太好了 = "wonderful!". 表示"不好"的意思也用太, 比如太累了.
太 + tính từ + 了 = câu cảm thán. 太贵了 ("đắt quá!"); 太好了 ("tuyệt vời!"); 太累了 ("mệt quá!"). Trợ từ 了 đánh dấu sự thay đổi trạng thái / phản ứng của người nói.
- 太贵了! Tài guì le! Đắt quá!
- 太好了! Tài hǎo le! Tuyệt vời!
- 一百块? 太多了. Yì bǎi kuài? Tài duō le. 100 đồng à? Nhiều quá.
- 我买到了! Wǒ mǎi dào le! Tôi mua được rồi!
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →