Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 24

在商店买东西 Mua đồ ở cửa hàng

Zài shāngdiàn mǎi dōngxi

Quần áo & màu sắc. 大小 / 长 / 短. Trợ từ thể 了.

在商店 — Ở cửa hàng

  1. 白月 yǒu, xiǎngmǎifu. Đại Hữu, tớ muốn mua quần áo.
  2. 大友 shénmeyán? Màu gì?
  3. 白月 hóngde, lándexíng. Màu đỏ, màu xanh cũng được.
  4. 大友 hóngdeduō. zhègehóngfu, sānbǎikuài. Màu đỏ thì có nhiều. Cái áo đỏ này 300 đồng.
  5. 白月 tàiguìle. èrbǎikuài, xíngma? Đắt quá. 200 đồng, được không?
  6. 大友 xíng! gěi. Được! Của cậu đấy.

颜色和大小 — Màu sắc và kích cỡ

  1. 大友 wénshān, dexiéxiǎo? Văn Sơn, cậu đi giày cỡ mấy?
  2. 文山 dexiéshíèr. Tớ đi cỡ 42.
  3. 大友 hēide, báide, xiǎngmǎi? Màu đen, màu trắng, cậu muốn mua đôi nào?
  4. 文山 hēide. màozixiǎngmǎi. Màu đen. Tớ cũng muốn mua một cái mũ.
  5. 大友 màozizàiér. zhēnhǎokàn! Mũ ở đằng kia. Đẹp thật đấy!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
衣服 yīfu n. quần áo
xié n. giày
帽子 màozi n. mũ; nón
大小 dàxiǎo n. kích cỡ
cháng adj. dài
duǎn adj. ngắn
颜色 yánsè n. màu sắc
hēi adj. đen
bái adj. trắng
hóng adj. đỏ
lán adj. xanh dương
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
quần áo; áo 衣服 yīfu — quần áo
thoải mái; phục vụ (trong 舒服) 衣服 yīfu — quần áo舒服 shūfu — thoải mái; dễ chịu不舒服 bù shūfu — khó chịu; không khỏe (cụm cố định)
yán (trong 颜色 = màu sắc) 颜色 yánsè — màu sắc
màu (trong 颜色) 颜色 yánsè — màu sắc
hóng đỏ 红包 hóngbāo — phong bao lì xì; bao đỏ方红 Fāng Hóng — Phương Hồng (nhân vật — 23 tuổi, đồng nghiệp trẻ vừa tốt nghiệp)小红 Xiǎo Hóng — Tiểu Hồng (nhân vật — 22 tuổi, sinh viên đại học)
lán xanh dương
xié giày
hēi đen 黑板 hēibǎn — bảng đen (ôn Sách 2)
Mào (trong 帽子 = mũ) 帽子 màozi — mũ; nón
cháng dài 成长 chéngzhǎng — trưởng thành; phát triển
duǎn ngắn 短信 duǎnxìn — tin nhắn
dōng (trong 卫东 = Vệ Đông (nhân vật — 42 tuổi, giảng viên đại học)) 卫东 Wèi Dōng — Vệ Đông (nhân vật — 42 tuổi, giảng viên đại học)东西 dōngxi — đồ vật; thứ (ôn Sách 1)买东西 mǎi dōngxi — mua đồ; mua sắm (ôn Sách 1)
西 xi (trong 东西 = đồ vật; thứ (ôn Sách 1)) 东西 dōngxi — đồ vật; thứ (ôn Sách 1)买东西 mǎi dōngxi — mua đồ; mua sắm (ôn Sách 1)

clothing Viết

6 strokes standalone

hóng red Viết

6 strokes left-right radical 纟

bái white Viết

5 strokes standalone

cháng long Viết

4 strokes standalone

hēi black Nhận biết

12 strokes top-bottom

lán blue Nhận biết

13 strokes top-bottom

duǎn short Nhận biết

12 strokes left-right

color (in 颜色) Nhận biết

6 strokes top-bottom

助词 了 — 完成 / 状态变化 Trợ từ 了 — hoàn thành / thay đổi trạng thái

"了"有两个用法: (1) V + 了 (完成体): 我吃了 = "I ate / have eaten". (2) 句末 了 (状态变化 / 新情况): 太贵了! / 我累了 = "now I'm tired" (just became tired). 注意两个 了 在不同位置: V后 / 句尾.

了 có hai vai trò: (1) Sau động từ = hoàn thành. 我吃了 ("Tôi đã ăn / ăn rồi"). (2) Cuối câu = thay đổi trạng thái / tình huống mới. 太贵了! / 我累了 ("giờ tôi mệt rồi"). Hai vị trí khác nhau: sau V / cuối câu.

  • 我买了一个衣服. Wǒ mǎi le yí ge yīfu. Tôi đã mua một bộ quần áo.
  • 太短了! Tài duǎn le! Ngắn quá!
  • 我吃饱了. Wǒ chī bǎo le. Tôi no rồi.
  • 商店关了. Shāngdiàn guān le. Cửa hàng đóng cửa rồi.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.