Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 25

在哪儿 Ở đâu

Zài nǎr

Giới từ 在 + nơi chốn. Từ chỉ phương hướng. Phần văn hóa §2: mặc cả.

在哪儿 — Ở đâu

  1. 文山 gāopéng, shāngdiànzàiér? Cao Bằng, cửa hàng ở đâu?
  2. 高朋 shāngdiànzàiqiánbiān. Cửa hàng ở phía trước.
  3. 文山 qiánbiān? zuǒháishìyòu? Phía trước à? Bên trái hay bên phải?
  4. 高朋 zuǒ. shāngchǎngzàiyòu. Bên trái. Trung tâm thương mại lớn ở bên phải.
  5. 文山 jiāzàiér? Nhà tớ ở đâu?
  6. 高朋 zàishāngdiànhòu, shāngchǎngqián. Ở sau cửa hàng, trước trung tâm thương mại.

上下里外 — Trên Dưới Trong Ngoài

  1. 白月 wénshān, deshūzàiér? Văn Sơn, sách của cậu ở đâu?
  2. 文山 zàizhuōzishàng. shūzàizhuōzixià. Ở trên bàn. Sách ở dưới bàn.
  3. 白月 bēiziyǒushuǐma? Trong cốc có nước không?
  4. 文山 méiyǒu. bēiziwàishìshuǐguǒ. Không. Bên ngoài cốc là trái cây.
  5. 白月 hǎo! . Được! Tớ đi lấy.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
zài prep. ở; tại (giới từ)
shàng n. trên; lên (ôn lại)
xià n. dưới; xuống
n. bên trong (ôn lại)
wài n. bên ngoài
qián n. phía trước
hòu n. phía sau
zuǒ n. bên trái
yòu n. bên phải
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
qián phía trước 前边 qiánbiān — phía trước前面 qiánmiàn — phía trước; trước mặt以前 yǐqián — trước đây; ngày trước
biān bên; cạnh 旁边 pángbiān — bên cạnh这边 zhèbiān — bên này那边 nàbiān — bên kia
zuǒ bên trái 左边 zuǒbiān — bên trái; phía bên trái
yòu bên phải 右边 yòubiān — bên phải; phía bên phải
hòu phía sau (ôn Sách 1 ch6) 后边 hòubiān — phía sau后面 hòumiàn — phía sau; đằng sau然后 ránhòu — sau đó

zài at; on (preposition) Viết

6 strokes left-right

inside Viết

7 strokes standalone

wài outside Viết

5 strokes left-right

qián front Nhận biết

9 strokes top-bottom

hòu behind (revisit Bk1 ch6) Nhận biết

6 strokes enclosure

zuǒ left Nhận biết

5 strokes top-bottom

yòu right Nhận biết

5 strokes top-bottom

xià down (revisit ch3) Nhận biết

3 strokes standalone

介词 在 + 处所 Giới từ 在 + nơi chốn

"在 + 处所" = "at / in + place". 句式: 主语 + 在 + 地点 + V. 例: 我在商店买. 也可以做谓语: 我在家. 处所词组: 桌子上 / 家里 / 学校外.

在 + nơi chốn = "ở/tại + nơi". Mẫu câu: Chủ ngữ + 在 + địa điểm + V (我在商店买). Hoặc làm vị ngữ: 我在家. Cụm chỉ nơi chốn ghép: 桌子上 / 家里 / 学校外.

  • 我在商店买东西. Wǒ zài shāngdiàn mǎi dōngxi. Tôi đang mua đồ ở cửa hàng.
  • 书在桌子上. Shū zài zhuōzi shàng. Sách ở trên bàn.
  • 他在家里. Tā zài jiā lǐ. Anh ấy ở nhà.
  • 商店在哪儿? Shāngdiàn zài nǎr? Cửa hàng ở đâu?

声母 j, q, x 和 ü 的拼写规则 Phụ âm đầu j, q, x và quy tắc chính tả ü

声母 j, q, x — Phụ âm đầu j, q, x

Chương này dạy j, q, x — ba phụ âm đầu vòm cứng được tạo bằng cách nâng phần trước lưỡi lên gần vòm cứng. Không có âm tiếng Anh tương đương hoàn toàn. Hãy nghe kỹ và bắt chước.

  • j — roughly like "j" in "jeep" but softer and farther forward in the mouth jiā · jiào · jiǔ · jīn
  • q — roughly like "ch" in "cheek" but farther forward qī · qǐ · qù · qián
  • x — roughly like "sh" in "she" but farther forward and softer xī · xǐ · xià · xué

商店和买东西 Cửa hàng và việc mua sắm

Ở Trung Quốc, các cửa hàng khác nhau có những quy ước mua sắm khác nhau.

Trung tâm thương mại lớn

In big malls, prices are fixed — no negotiation. Browse, buy if you want, leave if not.

Cửa hàng nhỏ và chợ

Small shops, tourist markets, sidewalk vendors — bargaining works. Say 太贵了 ('too expensive') and see if they come down. 70 or 80 is fine.

Nên nói gì

Start with 多少钱? ('how much?'). Then say 太贵了, 少一点 ('too pricey, can you go a bit lower?'). If they don't budge, say 我看一下 ('let me look around') and come back later.

Mua sắm ở Trung Quốc — cứ từ từ! Mặc cả một chút cũng là điều thân thiện.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.