Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 26

桌子旁边 Bên cạnh cái bàn

Zhuōzi pángbiān

Mở rộng từ chỉ vị trí: 旁边 / 中间 / X边. Định ngữ (A 的 + B).

在桌子旁边 — Bên cạnh cái bàn

  1. 白月 wénshān, deshǒuzàiér? Văn Sơn, điện thoại của tớ ở đâu?
  2. 文山 zàizhuōzipángbiān. Ở bên cạnh cái bàn.
  3. 白月 kànjiànle. shūzàizhōngjiān, shǒuzàipángbiān. Tớ thấy rồi. Sách ở giữa, điện thoại ở bên cạnh.
  4. 文山 bēizizàizhuōzishàng. Cái cốc cũng ở trên bàn nữa.
  5. 白月 tàihǎole! shuízǒuledeshū? Tuyệt! Ai lấy mất sách của tớ rồi?
  6. 文山 zàizhuōzixiàbiān. kàn! Ở dưới gầm bàn. Cậu nhìn này!

这边那边 — Bên này, bên kia

  1. 文山 báiyuè, shāngdiànzàizhèbiānháishìbiān? Bạch Nguyệt, cửa hàng ở bên này hay bên kia?
  2. 白月 zhèbiān. shāngchǎngzàibiān. Bên này. Trung tâm thương mại ở bên kia.
  3. 文山 shāngdiànbiānyǒushénme? Bên trong cửa hàng có gì?
  4. 白月 biānyǒushuǐguǒ, wàibiānyǒufu. Bên trong có trái cây, bên ngoài có quần áo.
  5. 文山 zhèbiānkànxià. Tớ qua bên này xem một chút.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
旁边 pángbiān n. bên cạnh
中间 zhōngjiān n. ở giữa
这边 zhèbiān n. bên này
那边 nàbiān n. bên kia
上边 shàngbiān n. phía trên
下边 xiàbiān n. phía dưới
里边 lǐbiān n. bên trong
外边 wàibiān n. bên ngoài
前边 qiánbiān n. phía trước
后边 hòubiān n. phía sau
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
páng bên cạnh 旁边 pángbiān — bên cạnh
zǒu đi; đi bộ 走路 zǒu lù — đi bộ走过去 zǒu guò qù — đi qua (chuỗi V + bổ ngữ: 走 + 过 + 去)

páng side Viết

10 strokes top-bottom

biān side; edge Viết

5 strokes enclosure radical 辶

zhōng middle (revisit Bk1) Viết

4 strokes standalone

jiān between (revisit ch1) Nhận biết

7 strokes enclosure radical 门

zhè this (revisit Bk1) Nhận biết

7 strokes enclosure radical 辶

that (revisit) Nhận biết

6 strokes left-right

定语 — A 的 + B Định ngữ — A 的 B

"A 的 + B" 中, A 修饰 B. 例: 我的书 (my book), 中国的菜 (Chinese food). 也用于 location: 桌子的旁边 = 桌子旁边. 一般在固定的"X 的 Y"短语里, 的 不一定写出: 我妈妈 / 中国朋友 也行.

A 的 B = "B của A". 我的书 ("sách của tôi"); 中国的菜 ("món Trung Quốc"). Cũng dùng cho nơi chốn: 桌子的旁边 = 桌子旁边. Trong các cụm cố định, 的 có thể lược bỏ: 我妈妈 / 中国朋友 cũng được.

  • 桌子的旁边有一本书. Zhuōzi de pángbiān yǒu yì běn shū. Bên cạnh cái bàn có một quyển sách.
  • 我家的左边是商店. Wǒ jiā de zuǒbiān shì shāngdiàn. Bên trái nhà tôi là một cửa hàng.
  • 杯子的里边有水. Bēizi de lǐbiān yǒu shuǐ. Bên trong cốc có nước.
  • 中间的菜大家都吃. Zhōngjiān de cài dàjiā dōu chī. Các món ở giữa thì mọi người đều ăn.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.