Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 27
我家在那儿 Nhà tôi ở đằng kia
Từ vựng về công trình và địa điểm.
Hội thoại
我家在那儿 — Nhà tôi ở đằng kia
- 高朋 文山, 你家在哪儿? Văn Sơn, nhà cậu ở đâu?
- 文山 我家在大路的左边. 那个 大楼里. Nhà tớ ở bên trái con đường lớn. Trong tòa nhà lớn kia.
- 高朋 哪一个房间? Phòng nào?
- 文山 十楼五号. 房间里有一个大床. Tầng 10, số 5. Trong phòng có một cái giường lớn.
- 高朋 学校呢? Còn trường học thì sao?
- 文山 在学校里, 教学楼旁边. 图书馆也在那儿. Ở trong trường, bên cạnh tòa nhà giảng dạy. Thư viện cũng ở đó.
Hội thoại
门外的人 — Người ở ngoài cửa
- 大友 高朋, 谁在门外? Cao Bằng, ai ở ngoài cửa vậy?
- 高朋 我朋友. 他在外边. Bạn tớ. Cậu ấy ở bên ngoài.
- 大友 请他来! 房间里有椅子. Mời cậu ấy vào! Trong phòng có ghế.
- 高朋 好. 椅子的旁边是床, 我们都坐. Được. Bên cạnh cái ghế là cái giường, tất cả chúng ta cùng ngồi.
- 大友 太好了! 一起喝茶. Tuyệt! Cùng nhau uống trà.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 学校 | xuéxiào | n. | trường học |
| 教学楼 | jiàoxuélóu | n. | tòa nhà giảng dạy |
| 图书馆 | túshūguǎn | n. | thư viện |
| 房间 | fángjiān | n. | căn phòng |
| 房子 | fángzi | n. | ngôi nhà |
| 楼 | lóu | n. | tòa nhà; lầu |
| 路 | lù | n. | con đường |
| 门 | mén | n. | cửa |
| 床 | chuáng | n. | giường |
| 椅子 | yǐzi | n. | ghế |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 路 | lù | con đường 走路 zǒu lù — đi bộ路上 lùshang — trên đường; dọc đường路线 lùxiàn — tuyến đường; lộ trình | |
| 楼 | lóu | tòa nhà; lầu 教学楼 jiàoxuélóu — tòa nhà giảng dạy | |
| 房 | fáng | (trong 房间) 房间 fángjiān — căn phòng房子 fángzi — ngôi nhà | |
| 床 | chuáng | giường (Sách 2) 起床 qǐ chuáng — thức dậy; ngủ dậy | |
| 图 | tú | (trong 图书馆 = thư viện) 图书馆 túshūguǎn — thư viện | |
| 馆 | guǎn | (trong 图书馆 = thư viện) 图书馆 túshūguǎn — thư viện体育馆 tǐyùguǎn — nhà thi đấu; phòng thể thao | |
| 门 | mén | cửa 出门 chū//mén — ra khỏi nhà; đi ra ngoài大门 dàmén — cổng chính; cửa lớn | |
| 椅 | yǐ | (trong 椅子) 椅子 yǐzi — ghế | |
| 坐 | zuò | ngồi; đi (xe) 坐下 zuòxia — ngồi xuống |
Chữ Hán — viết & nhận biết
楼
lóu building Viết
路
lù road Viết
门
mén door Viết
房
fáng (in 房间) Nhận biết
床
chuáng bed Nhận biết
椅
yǐ (in 椅子) Nhận biết
校
xiào school (in 学校) Nhận biết
教
jiāo teach (revisit Bk1 ch11) Nhận biết
Ngữ pháp
在 + 处所 (深入) Xác định vị trí chính xác
回顾 ch10 的"在 + 处所". 加复合处所词: 学校里 / 教学楼前 / 房子的左边. 问"X 在哪儿?", 答"X 在 [处所] [上 / 下 / 里 / 外...]".
Tiếp nối ch10. Với cụm chỉ nơi chốn phức hợp: 学校里 / 教学楼前 / 房子的左边. Hỏi: X 在哪儿? Trả lời: X 在 [nơi] [上/下/里/外...].
- 我家在大路的左边. Wǒ jiā zài dà lù de zuǒbiān. Nhà tôi ở bên trái con đường lớn.
- 图书馆在学校里. Túshūguǎn zài xuéxiào lǐ. Thư viện ở trong trường.
- 床在房间中间. Chuáng zài fángjiān zhōngjiān. Cái giường ở giữa phòng.
- 门外有人. Mén wài yǒu rén. Ngoài cửa có người.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →