Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 21

我喝水果茶 Tôi uống trà trái cây

Wǒ hē shuǐguǒ chá

Gọi đồ uống, lượng từ 杯, 给 / 还要 / 不要.

一杯水果茶 — Một cốc trà trái cây

  1. 白月 qǐngláibēishuǐguǒchá. Cho một cốc trà trái cây.
  2. 大友 hǎo! háiyàoshénme? Được! Còn gì nữa không?
  3. 白月 háiyàobēiniúnǎi. Còn một cốc sữa nữa.
  4. 大友 bēishuǐguǒchá, bēiniúnǎi. dōuyàoma? Một cốc trà trái cây, một cốc sữa. Cả hai à?
  5. 白月 dōuyào. xièxiè! Cả hai. Cảm ơn!

不要肉 — Không lấy thịt

  1. 大友 wénshān, yàoròuma? Văn Sơn, cậu có lấy thịt không?
  2. 文山 yàoròu. yàoshuǐguǒ. Không lấy thịt. Tớ muốn trái cây.
  3. 大友 hǎo. háiyàoshénme? Được. Còn gì nữa không?
  4. 文山 háiyàobēishuǐ. xièxiè! Còn một cốc nước nữa. Cảm ơn!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
水果茶 shuǐguǒ chá n. trà trái cây
bēi m.w. cốc; ly (lượng từ)
一杯 yì bēi exp. một cốc; một ly
还要 hái yào exp. còn muốn; muốn thêm
不要 bú yào exp. không muốn; đừng
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
qǐng mời; xin (ôn Sách 1) 请假 qǐng jià — xin nghỉ phép

bēi cup Viết

8 strokes left-right radical 木

chá tea (revisit) Nhận biết

9 strokes top-bottom radical 艹

hái also (revisit) Nhận biết

7 strokes enclosure radical 辶

yào want (revisit) Nhận biết

9 strokes top-bottom

请 / 还要 / 不要 Gọi món lịch sự — 请 / 还要 / 不要

点东西的时候: "我要 X" / "我想 X" / "请来一杯 X". 加更多: "还要 X". 不想要: "不要 X".

Gọi món: 我要 X / 我想 X / 请来一杯 X. Lấy thêm: 还要 X. Từ chối: 不要 X.

  • 请来一杯水果茶. Qǐng lái yì bēi shuǐguǒ chá. Cho một cốc trà trái cây.
  • 还要一杯牛奶. Hái yào yì bēi niúnǎi. Còn một cốc sữa nữa.
  • 不要肉. Bú yào ròu. Không lấy thịt.
  • 我想喝水. Wǒ xiǎng hē shuǐ. Tôi muốn uống nước.

轻声和 不/一 变调 Thanh nhẹ và biến điệu 不/一

轻声 — Thanh nhẹ

Thanh nhẹ không có cao độ cố định — nó mượn cao độ từ âm tiết phía trước. Âm tiết thanh nhẹ ngắn và nhẹ, không có dấu thanh trong phiên âm.

  • 谢谢 xièxie — Second 谢 is neutral.
  • 妈妈 māma — Second 妈 is neutral — as in the family words you know.
  • 什么 shénme — Second character 么 is neutral (known from ch3).
  • 你们 nǐmen — The 们 suffix is always neutral.

"不"的变调 — Biến điệu của 不 (bù)

不 thường là âm tiết thanh 4 (bù). Nhưng khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó chuyển thành thanh 2 (bú).

  • 不是 — Followed by 4th tone — sandhi applies.
  • 不对 — Followed by 4th tone — sandhi applies.
  • 不好 — Followed by 3rd tone — NO sandhi.

"一"的变调 — Biến điệu của 一 (yī)

一 thường là thanh 1 (yī). Nó GIỮ thanh 1 khi đếm số hoặc trong ngày tháng. Nó thành thanh 2 (yí) trước một âm tiết thanh 4. Nó thành thanh 4 (yì) trước các âm tiết thanh 1, 2 hoặc 3.

  • 一天
  • 一年
  • 一本
  • 一次

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.