Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 20
一起吃饭 Cùng nhau ăn cơm
Ở nhà hàng. Cụm số + lượng từ + danh từ. Phần văn hóa §1. Giới thiệu 高朋.
Hội thoại
一起吃饭 — Cùng nhau ăn cơm
- 高朋 大家好! 我叫高朋. Chào mọi người! Tớ là Cao Bằng.
- 文山 高朋, 一起吃饭吗? Cao Bằng, ăn cùng tụi tớ không?
- 高朋 好! 我也想吃. Được! Tớ cũng muốn ăn.
- 大友 三个菜来了! 大家吃! Ba món đến rồi! Mọi người ăn đi!
- 白月 都好吃! 我吃饱了. Đều ngon cả! Tớ no rồi.
- 高朋 我也吃饱了. 真好! Tớ cũng no rồi. Tuyệt thật!
Hội thoại
吃饱了喝完了 — No và xong rồi
- 大友 都吃饱了吗? Mọi người no chưa?
- 白月 我吃饱了. 真好吃! Tớ no rồi. Ngon thật!
- 高朋 我喝完了. 谢谢! Tớ uống hết rồi. Cảm ơn!
- 文山 一些菜还有. Vẫn còn một ít món.
- 大友 你吃! 别想我们. Cậu ăn đi! Đừng lo cho bọn tớ.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 菜 | cài | n. | món ăn (ôn lại) |
| 一些 | yìxiē | pron. | một vài (ôn Sách 1) |
| 吃饱 | chī bǎo | exp. | ăn no |
| 喝完 | hē wán | exp. | uống xong |
| 高朋 | Gāo Péng | pn. | Cao Bằng (nhân vật — tài xế taxi) |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 饱 | bǎo | no (sau khi ăn) 吃饱 chī bǎo — ăn no | |
| 完 | wán | xong; hết 喝完 hē wán — uống xong卖完 mài wán — bán hết吃完 chī wán — ăn xong; dùng hết (một liều) — V+完 |
Chữ Hán — viết & nhận biết
wán finish Viết
bǎo full from eating Nhận biết
yī one (revisit) Nhận biết
xiē some (revisit) Nhận biết
Ngữ pháp
数+量+名词 Số + lượng từ + danh từ
中文里, 一定要用"数 + 量词 + 名词": 一个朋友 / 三本书 / 五杯水. 不能说 *一朋友. 量词跟名词的"形"配: 个 (general), 本 (book), 杯 (cup), 张 (paper-thin), 块 (piece / yuan).
Cụm số + danh từ trong tiếng Trung BẮT BUỘC có lượng từ ở giữa: 一个朋友 (một người bạn), 三本书 (ba quyển sách), 五杯水 (năm cốc nước). Không bao giờ *一朋友. Lượng từ hợp với "hình dạng" của danh từ: 个 (chung), 本 (sách), 杯 (cốc), 张 (giấy / phẳng), 块 (miếng / đồng tệ).
- 一个饺子. Yí ge jiǎozi. Một cái sủi cảo.
- 两本书. Liǎng běn shū. Hai quyển sách.
- 三杯茶. Sān bēi chá. Ba cốc trà.
- 我们一起吃饭. 我吃饱了! Wǒmen yìqǐ chī fàn. Wǒ chī bǎo le! Chúng tôi cùng ăn cơm. Tôi no rồi!
Văn hóa
一起吃饭 Cùng nhau ăn cơm (theo cách của người Trung Quốc)
Ở Trung Quốc, bữa ăn không phải chuyện của riêng một người. Mọi người gọi nhiều món và chia nhau ăn. Các món ở giữa là của tất cả mọi người.
Những món dùng chung
When Chinese people eat, several dishes go in the center and EVERYONE shares. There is no "my dish" vs "your dish."
Khi nào nói "đủ rồi"
The host will keep filling your bowl. When you're full, say 我吃饱了 ("I'm full") or 够了 ("enough"). Otherwise the food keeps coming.
Ai trả tiền
Among Chinese friends, one person usually pays. People rarely split the bill. Next time, someone else pays. It's a friendship rotation.
Cùng nhau ăn một bữa ở Trung Quốc là một trong những cách tốt nhất để kết bạn.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →