Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 20

一起吃饭 Cùng nhau ăn cơm

Yìqǐ chī fàn

Ở nhà hàng. Cụm số + lượng từ + danh từ. Phần văn hóa §1. Giới thiệu 高朋.

一起吃饭 — Cùng nhau ăn cơm

  1. 高朋 jiāhǎo! jiàogāopéng. Chào mọi người! Tớ là Cao Bằng.
  2. 文山 gāopéng, chīfànma? Cao Bằng, ăn cùng tụi tớ không?
  3. 高朋 hǎo! xiǎngchī. Được! Tớ cũng muốn ăn.
  4. 大友 sāncàiláile! jiāchī! Ba món đến rồi! Mọi người ăn đi!
  5. 白月 dōuhǎochī! chībǎole. Đều ngon cả! Tớ no rồi.
  6. 高朋 chībǎole. zhēnhǎo! Tớ cũng no rồi. Tuyệt thật!

吃饱了喝完了 — No và xong rồi

  1. 大友 dōuchībǎolema? Mọi người no chưa?
  2. 白月 chībǎole. zhēnhǎochī! Tớ no rồi. Ngon thật!
  3. 高朋 wánle. xièxiè! Tớ uống hết rồi. Cảm ơn!
  4. 文山 xiēcàiháiyǒu. Vẫn còn một ít món.
  5. 大友 chī! biéxiǎngmen. Cậu ăn đi! Đừng lo cho bọn tớ.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
cài n. món ăn (ôn lại)
一些 yìxiē pron. một vài (ôn Sách 1)
吃饱 chī bǎo exp. ăn no
喝完 hē wán exp. uống xong
高朋 Gāo Péng pn. Cao Bằng (nhân vật — tài xế taxi)
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
bǎo no (sau khi ăn) 吃饱 chī bǎo — ăn no
wán xong; hết 喝完 hē wán — uống xong卖完 mài wán — bán hết吃完 chī wán — ăn xong; dùng hết (một liều) — V+完

wán finish Viết

7 strokes top-bottom radical 宀

bǎo full from eating Nhận biết

8 strokes left-right radical 饣

one (revisit) Nhận biết

1 strokes standalone

xiē some (revisit) Nhận biết

8 strokes top-bottom

数+量+名词 Số + lượng từ + danh từ

中文里, 一定要用"数 + 量词 + 名词": 一个朋友 / 三本书 / 五杯水. 不能说 *一朋友. 量词跟名词的"形"配: 个 (general), 本 (book), 杯 (cup), 张 (paper-thin), 块 (piece / yuan).

Cụm số + danh từ trong tiếng Trung BẮT BUỘC có lượng từ ở giữa: 一个朋友 (một người bạn), 三本书 (ba quyển sách), 五杯水 (năm cốc nước). Không bao giờ *一朋友. Lượng từ hợp với "hình dạng" của danh từ: 个 (chung), 本 (sách), 杯 (cốc), 张 (giấy / phẳng), 块 (miếng / đồng tệ).

  • 一个饺子. Yí ge jiǎozi. Một cái sủi cảo.
  • 两本书. Liǎng běn shū. Hai quyển sách.
  • 三杯茶. Sān bēi chá. Ba cốc trà.
  • 我们一起吃饭. 我吃饱了! Wǒmen yìqǐ chī fàn. Wǒ chī bǎo le! Chúng tôi cùng ăn cơm. Tôi no rồi!

一起吃饭 Cùng nhau ăn cơm (theo cách của người Trung Quốc)

Ở Trung Quốc, bữa ăn không phải chuyện của riêng một người. Mọi người gọi nhiều món và chia nhau ăn. Các món ở giữa là của tất cả mọi người.

Những món dùng chung

When Chinese people eat, several dishes go in the center and EVERYONE shares. There is no "my dish" vs "your dish."

Khi nào nói "đủ rồi"

The host will keep filling your bowl. When you're full, say 我吃饱了 ("I'm full") or 够了 ("enough"). Otherwise the food keeps coming.

Ai trả tiền

Among Chinese friends, one person usually pays. People rarely split the bill. Next time, someone else pays. It's a friendship rotation.

Cùng nhau ăn một bữa ở Trung Quốc là một trong những cách tốt nhất để kết bạn.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.