Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 19

我想吃饺子 Tôi muốn ăn sủi cảo

Wǒ xiǎng chī jiǎozi

Gọi món. Thức ăn, các bữa ăn, động từ tình thái 想. Giới thiệu 大友.

我想吃饺子 — Tôi muốn ăn sủi cảo

  1. 大友 hǎo! xiǎngchīshénme? Chào! Bạn muốn ăn gì?
  2. 文山 xiǎngchījiǎo. xiǎngchīmiàntiáoér. Tôi muốn ăn sủi cảo. Cũng muốn ăn mì nữa.
  3. 大友 dōuyàojiǎomiàntiáoérma? Cả sủi cảo và mì à?
  4. 文山 shì. háiyàobāo. duōshǎoqián? Đúng. Còn thêm một cái bánh bao nữa. Bao nhiêu tiền?
  5. 大友 duō. xiānchī, huìershuō. Không nhiều đâu. Bạn cứ ăn trước đi, lát nữa nói.

早饭午饭晚饭 — Ba bữa ăn

  1. 白月 wénshān, zǎofànchīlema? Văn Sơn, cậu ăn sáng chưa?
  2. 文山 méichī. zhōngxiǎngchīfàn. Chưa. Trưa tớ muốn ăn cơm trưa.
  3. 白月 menchī! xiǎngchīshénme? Chúng ta ăn cùng nhau nhé! Cậu muốn ăn gì?
  4. 文山 xiǎngchīshuǐguǒròu. Tớ muốn ăn trái cây và thịt.
  5. 白月 hǎo! yàoniúnǎi. Được! Tớ cũng muốn uống sữa.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
饺子 jiǎozi n. sủi cảo; bánh chẻo
包子 bāozi n. bánh bao
面条儿 miàntiáor n. mì; sợi mì
牛奶 niúnǎi n. sữa (bò)
水果 shuǐguǒ n. trái cây
ròu n. thịt
早饭 zǎo fàn n. bữa sáng
午饭 wǔ fàn n. bữa trưa
晚饭 wǎn fàn n. bữa tối
吃饭 chī fàn v. ăn cơm
大友 Dà Yǒu pn. Đại Hữu (nhân vật — người bán hàng ở chợ)
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
jiǎo (trong 饺子 = sủi cảo) 饺子 jiǎozi — sủi cảo; bánh chẻo包饺子 bāo jiǎozi — gói sủi cảo
tiáo (trong 面条儿 = mì) 面条儿 miàntiáor — mì; sợi mì
qián tiền 多少钱 duōshao qián — bao nhiêu tiền? — mở đầu giao dịch付钱 fù qián — trả tiền
guǒ quả; trái cây (trong 水果) 水果 shuǐguǒ — trái cây水果茶 shuǐguǒ chá — trà trái cây如果 rúguǒ — nếu (điều kiện; đi với 那 — 如果 X 那 Y)
ròu thịt
niú 牛奶 niúnǎi — sữa (bò)

miàn flour; face Viết

9 strokes enclosure

niú cow Viết

4 strokes standalone

ròu meat Viết

6 strokes enclosure

fàn meal; rice Viết

7 strokes left-right radical 饣

xiǎng want; think (revisit) Nhận biết

13 strokes top-bottom radical 心

guǒ fruit (in 水果) Nhận biết

8 strokes top-bottom

shuǐ water (revisit Bk1 ch10) Nhận biết

4 strokes standalone

chī eat (revisit Bk1 ch10) Nhận biết

6 strokes left-right radical 口

想 / 要 — 完整能愿动词 想 / 要 — động từ tình thái đầy đủ

"想"和"要"都表达 "want" 但语气不同. 想 + V/N = "want / would like" — 软, 礼貌. 例: 我想吃饺子. 要 + V/N = "want / will" — 强, 直接. 例: 我要饺子. 否定: 不想 / 不要. 在饭店点菜: 我要 X / 我想 X 都可以.

想 và 要 đều có nghĩa "muốn" nhưng khác về sắc thái. 想 = nhẹ / lịch sự ("muốn"). 要 = chắc / mạnh ("sẽ / muốn"). Phủ định: 不想 / 不要. Ở nhà hàng, cả hai cách đều dùng để gọi món.

  • 我想吃饺子. Wǒ xiǎng chī jiǎozi. Tôi muốn ăn sủi cảo.
  • 我要面条儿. Wǒ yào miàntiáor. Tôi muốn mì.
  • 你想喝牛奶吗? Nǐ xiǎng hē niúnǎi ma? Bạn có muốn uống sữa không?
  • 我不要肉. Wǒ bú yào ròu. Tôi không muốn thịt.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.