Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 45
网上的朋友 Bạn bè trên mạng
Cuộc sống hiện đại: trên mạng / vòng bạn bè / bạn bè. Phần văn hóa §3: người Trung Quốc trên mạng.
Hội thoại
网上的朋友 — Bạn bè trên mạng
- 友天 小白, 你网上有几个朋友? Tiểu Bạch, cậu có mấy người bạn trên mạng?
- 小白 一些. 跟你也是网友! Một vài người. Với cậu tớ cũng là bạn qua mạng đấy!
- 友天 我们一边是网友, 一边是朋友. Chúng ta vừa là bạn qua mạng, vừa là bạn ngoài đời.
- 小白 是的. 真好. Đúng vậy. Thật tuyệt.
- 友天 今天我们说了很多. 我太累了! Hôm nay chúng ta nói nhiều quá. Tớ mệt rồi!
- 小白 我也是. 明天见! Tớ cũng vậy. Hẹn gặp lại ngày mai!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 红包 | hóngbāo | n. | phong bao lì xì; bao đỏ |
| 一下子 | yíxiàzi | exp. | bỗng chốc; trong chốc lát |
| 别人 | biérén | exp. | người khác (ôn Sách 1) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
Ngữ pháp
综合 — 现代中文一天 Tổng hợp — một ngày bằng tiếng Trung hiện đại
本课综合: 早起 → 上班 → 工作 → 看电视 / 上网 → 跟朋友打电话 → 睡觉.
Tổng hợp bài học: dậy sớm → đi làm → làm việc → xem TV / lên mạng → gọi điện cho bạn → đi ngủ.
- 小白, 你网上有几个朋友? Xiǎo Bái, nǐ wǎng shàng yǒu jǐ ge péngyou? Tiểu Bạch, cậu có mấy người bạn trên mạng?
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →