Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 15
Rất vui được gặp bạn Очень рад познакомиться
Последняя глава: соберите всё вместе. Приветствия, представления, вопрос о возрасте, счёт с классификаторами, указание на предметы (cái này / cái kia), вопрос о месте (ở đâu) — всё в одном разговоре. Социальные фразы: «Rất vui được gặp bạn», «Hẹn gặp lại». Новые слова: rất vui, lại, nữa, mọi người, hiểu, nói chuyện, hẹn gặp lại, vui vẻ, chúc, thương. Культурный раздел: Сохранение лица и косвенное «нет». Тоновый раздел: проверка тонов — читайте в естественном темпе, без контурных кривых.
Dialogue
Rất vui được gặp bạn — Очень Рад Познакомиться
- Nam Tom, rất vui được gặp bạn. Том, очень рад познакомиться.
- Tom Vui gặp bạn. Рад встретить тебя. (оговорка: устойчивая фраза остаётся целой — сохрани rất и được: «Rất vui được gặp bạn»)
- Nam "Rất vui được gặp bạn" nhé — cả câu đi cùng nhau. Это «Rất vui được gặp bạn» — вся фраза идёт вместе.
- Tom À, rất vui được gặp bạn, Nam! А, очень рад познакомиться, Нам!
- Nam Hẹn gặp lại nhé! До встречи!
Dialogue
Hẹn gặp lại — До Встречи
- Linh Tom, cái kia là cái gì? Том, что там?
- Tom Cái kia là cái ô. Cái ô ở trên ghế. То — зонт. Зонт на стуле.
- Linh Mọi người ở đây rất vui vẻ. Tôi thích nói chuyện. Все здесь очень весёлые. Мне нравится болтать.
- Tom Tôi hiểu! Chúc bạn vui vẻ. Hẹn gặp lại nhé! Я понял! Желаю тебе радости. До встречи!
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| rất vui | adj. | очень рад | |
| lại | adv. | снова | |
| nữa | adv. | ещё | |
| mọi người | pron. | все | |
| hiểu | v. | понимать | |
| nói chuyện | v. | разговаривать | |
| hẹn gặp lại | v. | до встречи | |
| vui vẻ | adj. | весёлый | |
| chúc | v. | желать | |
| thương | v. | любить, заботиться |
Grammar
Ghép tất cả lại Собрать всё вместе
Không có ngữ pháp mới — chương này nối mọi mảnh ghép của Book 1. Nhớ bộ khung: (1) là nối hai danh từ ("Tôi là sinh viên"), nhưng bỏ trước tính từ ("Cái này đẹp"). (2) Từ để hỏi đứng nguyên vị trí: gì, ai, nào, đâu, mấy — không đảo lên đầu. (3) Đếm cần loại từ: số + loại từ + danh từ ("hai con mèo"). (4) Chỉ đồ vật: cái này / cái kia + gì. (5) Hỏi vị trí: danh từ + ở + đâu. (6) Xuyên suốt tất cả: chọn đúng từ xưng hô theo tuổi và giới (anh / chị / em / cô). Một cuộc trò chuyện ghép tất cả lại: chào → hỏi tên → hỏi tuổi → đếm → chỉ đồ vật → hỏi đường.
Никакой новой грамматики — эта глава связывает все части Book 1. Запомните каркас: (1) là соединяет два существительных («Tôi là sinh viên»), но опускается перед прилагательным («Cái này đẹp»). (2) Вопросительные слова остаются на месте: gì, ai, nào, đâu, mấy — они не выходят в начало. (3) Счёт требует классификатора: число + классификатор + существительное («hai con mèo»). (4) Указание на предметы: cái này / cái kia + gì. (5) Вопрос о месте: существительное + ở + đâu. (6) И сквозь всё это: выбирайте правильное обращение по возрасту и полу (anh / chị / em / cô). Один разговор нанизывает их: поздороваться → спросить имя → спросить возраст → посчитать → указать на предметы → спросить дорогу.
- Chào bạn! Bạn tên là gì? Привет! Как тебя зовут?
- Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi. Сколько тебе лет? — Мне двадцать.
- Cái này là cái gì? — Cái này là máy tính. Что это? — Это компьютер.
- Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở kia. Где туалет? — Вон там.
Culture
Giữ thể diện Сохранение лица и косвенное «нет»
Прямое «нет» может прозвучать резко во вьетнамской культуре. Его смягчают, улыбаются и оставляют пространство — чтобы защитить thể diện (лицо) каждого.
Избегать прямого «нет»
Instead of just saying "không" (no), Vietnamese people often say "để mình xem" (let me see), "khó đấy" (that's tricky), or smile and change the subject. These usually mean no.
Улыбка сквозь неловкость
A smile can signal embarrassment or "I'd rather not", not happiness. Don't read every smile as agreement. Compliments are also gently deflected ("không đâu" — not at all) — accepting praise outright can seem boastful.
Непрямота — это доброта
Leaving a graceful exit for the other person is considerate, not evasive. Pushing for a hard "yes" or "no" can make the other person lose face. Protecting face on both sides is the polite way to behave.
Если не уверены: смягчайте собственные отказы («để mình xem nhé» — дай-ка посмотрю), не требуйте прямого ответа и воспринимайте улыбку с колебанием как вежливое «нет».
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →