Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 18
Mein Tagesablauf Lịch trình một ngày của tôi
Lịch trình ngày với động từ tách được. Động từ tách được có tiền tố nhảy về CUỐI câu: aufstehen → Ich stehe um sieben Uhr auf. einkaufen → Ich kaufe am Samstag ein. Lỗi là không tách ra („ich aufstehe“ ✗). Và động từ phản thân: sich duschen → Ich dusche mich. Từ vựng mới: aufstehen, sich duschen, arbeiten, lernen, schlafen, einkaufen, immer, gestern. Góc phát âm: tiền tố nhấn (AUF-stehen) và „st“ = „scht“.
Hội thoại
ich aufstehe oder ich stehe auf? — ich aufstehe hay ich stehe auf?
- Lukas Mike, wann stehst du auf? Mike, khi nào bạn thức dậy?
- Mike Ich aufstehe um sieben Uhr. Tôi thức dậy lúc bảy giờ. (slip: động từ tách được — tiền tố về cuối: „Ich stehe um sieben Uhr auf“)
- Lukas Die Vorsilbe kommt ans Ende: ich stehe auf. Tiền tố về cuối: ich stehe auf.
- Mike Ah, ich stehe um sieben Uhr auf und dusche mich. À, tôi thức dậy lúc bảy giờ và tắm.
Hội thoại
Ein normaler Tag — Một ngày bình thường
- Lena Lukas, stehst du früh auf? Lukas, bạn dậy sớm không?
- Lukas Ja, ich stehe um sechs Uhr auf und dusche mich. Vâng, tôi dậy lúc sáu giờ và tắm.
- Lena Und am Mittag? Còn buổi trưa?
- Lukas Ich arbeite am Mittag und lerne immer am Abend. Tôi làm việc buổi trưa và luôn học buổi tối.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| aufstehen | v. | thức dậy (tách được) | |
| sich duschen | v. | tắm (phản thân) | |
| arbeiten | v. | làm việc | |
| lernen | v. | học | |
| schlafen | v. | ngủ | |
| einkaufen | v. | đi mua sắm (tách được) | |
| immer | adv. | luôn luôn | |
| gestern | adv. | hôm qua |
Ngữ pháp
Trennbare Verben (ich stehe auf) Động từ tách được (ich stehe auf)
Viele Alltagsverben sind trennbar: aufstehen, einkaufen. Im Satz bleibt die Vorsilbe (auf-, ein-) nicht am Verb — sie springt ans ENDE: Ich stehe um sieben Uhr auf. Ich kaufe am Samstag ein. Der Fehler von Englischsprechern ist, die Vorsilbe am Verb zu lassen: „Ich aufstehe“ ✗ → „Ich stehe auf“ ✓. Reflexive Verben brauchen „mich/dich/sich“: sich duschen → Ich dusche mich, du duschst dich. Nicht-trennbare Verben bleiben normal: Ich arbeite, ich lerne, ich schlafe.
Nhiều động từ đời thường là tách được: aufstehen, einkaufen. Trong câu, tiền tố (auf-, ein-) không ở lại trên động từ — nó nhảy về CUỐI: Ich stehe um sieben Uhr auf. Ich kaufe am Samstag ein. Lỗi của người nói tiếng Anh là để tiền tố trên động từ: „Ich aufstehe“ ✗ → „Ich stehe auf“ ✓. Động từ phản thân cần „mich/dich/sich“: sich duschen → Ich dusche mich, du duschst dich. Động từ không tách được giữ nguyên: Ich arbeite, ich lerne, ich schlafe.
- Ich stehe um sieben Uhr auf. Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
- Ich dusche mich am Morgen. Tôi tắm vào buổi sáng.
- Ich arbeite am Mittag und lerne am Abend. Tôi làm việc buổi trưa và học buổi tối.
- Ich kaufe am Samstag ein. Tôi đi mua sắm vào thứ Bảy.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →