Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 14

ねこは どこですか Con mèo ở đâu?

Neko wa doko desu ka

Học các từ chỉ nơi chốn koko (ở đây), soko (ở đó), asoko (đằng kia), doko (ở đâu?). Những từ này hoàn thiện lưới kosoado. Neko wa doko desu ka — Asoko desu (Con mèo ở đâu? — Đằng kia). Bạn cũng gặp các động từ iku, kuru, miru, taberu, nomu, suru như từ vựng (cách dùng ở cuốn sau). Kana: đọc các từ chỉ nơi chốn trôi chảy.

ここ? あそこ? — Koko? Asoko?

  1. Yuki ねこは どこですか。 Con mèo ở đâu?
  2. Mike ここです。 Ở đây. (lỗi: con mèo ở xa tôi nên phải là "asoko", không phải "koko")
  3. Yuki 「あそこ」ですよ。「ここ」じゃ ないです。 Là "asoko". Không phải "koko".
  4. Mike あ、あそこです! ねこが います。 À, đằng kia! Con mèo kìa.

いえは どこ — Nhà Ở Đâu?

  1. Ken マイクさんの いえは どこですか。 Mike, nhà bạn ở đâu?
  2. Mike あそこです。いぬも あそこです。 Đằng kia. Con chó cũng ở đằng kia.
  3. Ken いいですね! ねこは どこですか。 Hay đấy! Con mèo ở đâu?
  4. Mike あ、ねこは そこです! ケンさんの ねこですか。 À, con mèo ở ngay đó! Mèo của Ken à?
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
ここ koko pron. ở đây
そこ soko pron. ở đó
あそこ asoko pron. đằng kia
どこ doko pron. ở đâu
いく iku v. đi
くる kuru v. đến
みる miru v. xem, nhìn
たべる taberu v. ăn
のむ nomu v. uống
する suru v. làm

ばしょの こそあど: ここ・そこ・あそこ・どこ Từ chỉ nơi chốn: koko/soko/asoko/doko

こそあどの グリッドが かんせい します。ばしょは: ここ(はなしての ちかく)、そこ(あいての ちかく)、あそこ(どちらからも とおい)、どこ(どこ?)。これ・それ・あれ(もの)と おなじ かんがえかたです。かたちは 〈なに/だれ〉は どこですか — ここ/そこ/あそこ です: 「ねこは どこですか」—「あそこです」。「いえは どこですか」—「そこです」。

Lưới kosoado đã hoàn chỉnh. Nơi chốn: koko (gần người nói), soko (gần người nghe), asoko (xa cả hai), doko (ở đâu?). Cùng cách nghĩ như kore/sore/are cho đồ vật. Mẫu câu là <cái gì/ai> wa doko desu ka — koko/soko/asoko desu: Neko wa doko desu ka — Asoko desu. Ie wa doko desu ka — Soko desu.

  • ねこは どこですか。— あそこです。 Neko wa doko desu ka. — Asoko desu. Con mèo ở đâu? — Đằng kia.
  • いぬは ここです。ねこは そこです。 Inu wa koko desu. Neko wa soko desu. Con chó ở đây. Con mèo ở đó.
  • いえは どこですか。— あそこです。 Ie wa doko desu ka. — Asoko desu. Nhà ở đâu? — Đằng kia.
  • みずは どこですか。— ここです。 Mizu wa doko desu ka. — Koko desu. Nước ở đâu? — Ở đây.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.