Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 15

どうぞ よろしく Rất mong được giúp đỡ

Dōzo yoroshiku

Chương cuối cùng! Học 10 từ mới (dōzo yoroshiku, mata, issho ni, aisatsu, hanasu, shiru, wakaru, suki, daisuki, yo) và luyện tất cả những gì đã học — wa/desu, no, ka, kosoado, imasu/arimasu, mo — trong hội thoại tự nhiên. Không có ngữ pháp mới. Góc văn hóa là "aizuchi". Kana: điểm kiểm tra — đọc hội thoại một lần không có romaji (chạm để hiện).

どうぞ よろしく — Rất Vui Được Gặp

  1. Yuki こんにちは。たなか ゆきです。どうぞ よろしく。 Xin chào. Tôi là Tanaka Yuki. Rất mong được giúp đỡ.
  2. Mike マイクです。よろしく どうぞ。 Tôi là Mike. (lỗi: cụm cố định là "dōzo yoroshiku", không đảo thành "yoroshiku dōzo")
  3. Yuki 「どうぞ よろしく」ですよ。 Là "dōzo yoroshiku" đấy.
  4. Mike あ、どうぞ よろしく! にほんが だいすきです。 À, dōzo yoroshiku! Tôi rất thích Nhật Bản.

また いっしょに — Lại Cùng Nhau

  1. Ken マイクさんは ねこが すきですか。 Mike, bạn thích mèo không?
  2. Mike はい、だいすきです! いぬも すきです。 Vâng, tôi rất thích! Tôi cũng thích chó.
  3. Ken いっしょですね。わたしも だいすきです。 Giống nhau nhỉ. Tôi cũng rất thích.
  4. Mike そうですね! また いっしょに! Đúng vậy! Lại cùng nhau nhé!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
どうぞよろしく dōzo yoroshiku exp. rất mong được giúp đỡ
また mata adv. lại, nữa
いっしょに issho ni adv. cùng nhau
あいさつ aisatsu n. lời chào
はなす hanasu v. nói
しる shiru v. biết
わかる wakaru v. hiểu
すき suki adj. thích
だいすき daisuki adj. rất thích, yêu
yo part. (trợ từ: nhấn mạnh)

ぜんぶ いっしょに(ふくしゅう) Ghép tất cả lại (ôn tập)

あたらしい ぶんぽうは ありません — ほん ぜんたいの ふくしゅうです。じこしょうかいや みのまわりの はなしは、ならった パーツを くみあわせます: は・です、の、か、こそあど(これ/ここ)、います/あります、も。「すき」「だいすき」は 〈もの〉が すきです の かたちで: 「ねこが すきです」。れい: 「こんにちは。マイクです。がくせいです。ねこが だいすきです。どうぞ よろしく!」 ぜんぶ まえの しょうの きそくです。それが ブック1です。

Không có ngữ pháp mới — ôn lại cả cuốn sách. Để tự giới thiệu và nói về thế giới của bạn, hãy kết hợp các phần đã học: wa/desu, no, ka, kosoado (kore/koko), imasu/arimasu, mo. Sở thích dùng <vật> ga suki desu: Neko ga suki desu. Ví dụ: "Konnichiwa. Maiku desu. Gakusei desu. Neko ga daisuki desu. Dōzo yoroshiku!" Mỗi câu đều dùng quy tắc từ các chương trước. Đó là Cuốn 1.

  • こんにちは。マイクです。どうぞ よろしく。 Konnichiwa. Maiku desu. Dōzo yoroshiku. Xin chào. Tôi là Mike. Rất mong được giúp đỡ.
  • わたしは ねこが すきです。いぬも すきです。 Watashi wa neko ga suki desu. Inu mo suki desu. Tôi thích mèo. Tôi cũng thích chó.
  • それは わたしの えんぴつです。あれは つくえです。 Sore wa watashi no enpitsu desu. Are wa tsukue desu. Đó là bút chì của tôi. Kia là cái bàn.
  • にほんが だいすきです。また! Nihon ga daisuki desu. Mata! Tôi rất thích Nhật Bản. Hẹn gặp lại!

あいづち Aizuchi — những âm lắng nghe

Trong hội thoại tiếng Nhật, người nghe liên tục tạo ra những âm nhỏ — hai, ē, sō desu ka, un. Đó là "aizuchi", và im lặng có thể bị hiểu là "bạn không lắng nghe".

Lắng nghe là chủ động

While you speak, a Japanese listener drops in hai / ē / naruhodo / sō desu ka often. It means "I'm with you", not "I want to interrupt".

Gật đầu nữa

Small, frequent nods go with the sounds. A still, silent listener can make the speaker uneasy — they may think you don't understand or disagree.

Sō desu ka và sō desu ne

Sō desu ka = "oh, is that so?" (new info); sō desu ne = "that's right / let me think" (agreement or a pause). Mixing these up is a common learner slip. In formal settings, loud aizuchi can seem flippant — keep them soft.

Khi không chắc, trong lúc nghe hãy thêm một tiếng hai hoặc ē nhẹ nhàng và một cái gật đầu nhỏ vài giây một lần — chỉ vậy thôi đã khiến bạn thành người trò chuyện tốt hơn nhiều.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.