Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 19
En el restaurante Ở nhà hàng
Các bữa ăn và gọi món ở nhà hàng. Ở đây xuất hiện động từ -er/-ir quy tắc: comer (como, comes, come) và beber (bebo, bebes, bebe) — chia như -ar nhưng có "e" ở đuôi. Để gọi món dùng "querer" (quiero, quieres, quiere), động từ biến âm gốc e→ie: Quiero un café. Từ vựng mới: comida, desayuno, cena, comer, beber, restaurante, camarero, menú, cuenta, querer. Góc phát âm: dấu trọng âm của "menú" và đuôi -er/-ir.
Hội thoại
¿Quero o quiero? — quero hay quiero?
- Carlos Mike, ¿qué quieres comer? Mike, bạn muốn ăn gì?
- Mike Quero comer ahora. Tôi muốn ăn bây giờ. (slip: querer đổi gốc e→ie — nói "quiero", không phải "quero")
- Carlos Se dice "quiero", con ie: yo quiero, tú quieres. Nói "quiero", với ie: yo quiero, tú quieres.
- Mike Vale. Quiero comer. ¿Y el menú? Được. Tôi muốn ăn. Còn thực đơn?
Hội thoại
La cuenta, por favor — Cho tôi hóa đơn
- Camarero Buenas tardes. ¿Qué quiere comer? Chào buổi chiều. Chị muốn ăn gì?
- Lucía Quiero comer, y quiero beber agua. Tôi muốn ăn, và muốn uống nước.
- Camarero Muy bien. Aquí tiene el menú. Vâng. Đây là thực đơn.
- Lucía Gracias. Y luego, la cuenta, por favor. Cảm ơn. Và sau đó, cho tôi hóa đơn.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| comida | n.f. | thức ăn; bữa trưa (giống cái) | |
| desayuno | n.m. | bữa sáng (giống đực) | |
| cena | n.f. | bữa tối (giống cái) | |
| comer | v. | ăn | |
| beber | v. | uống | |
| restaurante | n.m. | nhà hàng (giống đực) | |
| camarero | n.m. | người phục vụ (giống đực) | |
| menú | n.m. | thực đơn (giống đực) | |
| cuenta | n.f. | hóa đơn (giống cái) |
Ngữ pháp
Verbos en -er/-ir y "quiero" Động từ -er/-ir và "quiero"
Ya conoces los verbos en -ar (trabajo, escuchas). Los verbos en -er/-ir se conjugan igual, pero con "e/i" en las terminaciones: comer → como, comes, come, comemos, comen; beber → bebo, bebes, bebe. (-ir es casi idéntico: vivir → vivo, vives, vive.) Para pedir en el restaurante se usa "querer" (to want). Ojo: "querer" cambia la raíz e→ie en casi todas las formas: quiero, quieres, quiere, PERO queremos (nosotros no cambia). El error del inglés es decir "quero" en vez de "quiero". Frases útiles: Quiero un café. ¿Qué quieres comer? La cuenta, por favor.
Bạn đã biết động từ -ar (trabajo, escuchas). Động từ -er/-ir chia giống vậy, nhưng có "e/i" ở đuôi: comer → como, comes, come, comemos, comen; beber → bebo, bebes, bebe. (-ir gần như giống hệt: vivir → vivo, vives, vive.) Để gọi món ở nhà hàng dùng "querer" (muốn). Lưu ý: "querer" đổi gốc e→ie ở hầu hết các dạng: quiero, quieres, quiere, NHƯNG queremos (nosotros không đổi). Lỗi của người nói tiếng Anh là nói "quero" thay vì "quiero". Cụm hữu ích: Quiero un café. ¿Qué quieres comer? La cuenta, por favor.
- Quiero el menú, por favor. Cho tôi thực đơn, làm ơn.
- ¿Qué quieres beber? — Quiero agua. Bạn muốn uống gì? — Tôi muốn nước.
- Como en el restaurante y bebo agua. Tôi ăn ở nhà hàng và uống nước.
- La cuenta, por favor. Cho tôi hóa đơn.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →