Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 12
사과 두 개 있어요 Có hai quả táo
Cách đếm đồ vật: danh từ + số thuần Hàn (dạng trước lượng từ) + lượng từ. Lượng từ tùy loại đồ vật — 개 (vật thông thường), 마리 (động vật), 권 (sách), 장 (vật phẳng như giấy). Các dạng rút gọn ở chương 11 (한, 두, 세, 네…) vẫn áp dụng: "사과 두 개", "고양이 한 마리", "책 세 권". Từ mới: táo, sách, vở, túi, ghế, bàn, đồ vật. Góc Hangul: đọc số + lượng từ như một khối liền mạch.
Hội thoại
사과 두 개 있어요 — Có hai quả táo
- Minsu 가방에 사과가 있어요? 몇 개 있어요? Trong túi có táo không? Có mấy quả?
- Michael 사과 둘 개 있어요. Có hai quả táo. (lỗi: 둘 개 — trước lượng từ, 둘 → 두)
- Minsu 셈 단위 앞에서는 "두 개"예요. 사과 두 개 있어요? Trước lượng từ là "두 개". Vậy, hai quả táo?
- Michael 네, 사과 두 개하고 공책 한 권 있어요. Vâng, có hai quả táo và một quyển vở. (vở → 권)
Hội thoại
책 세 권 — Ba quyển sách
- Jieun 책상에 책이 있어요. 몇 권이에요? Trên bàn có sách. Mấy quyển?
- Michael 책 세 개 있어요. Có ba quyển sách. (lỗi: 개 dùng cho vật chung; sách dùng 권)
- Jieun 책은 "권"으로 세요 — 책 세 권이에요. 개는 물건이에요. Sách đếm bằng "권" — 책 세 권. 개 dùng cho đồ vật.
- Michael 아, 책 세 권하고 가방 두 개 있어요! À, có ba quyển sách và hai cái túi!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 개 | gae | count. | lượng từ: đồ vật (chung) |
| 마리 | mari | count. | lượng từ: động vật |
| 권 | gwon | count. | lượng từ: sách |
| 장 | jang | count. | lượng từ: tờ phẳng |
| 사과 | sagwa | n. | quả táo |
| 책 | chaek | n. | sách |
| 공책 | gongchaek | n. | vở |
| 가방 | gabang | n. | túi |
| 의자 | uija | n. | ghế |
| 책상 | chaeksang | n. | bàn |
| 물건 | mulgeon | n. | đồ vật, vật |
Ngữ pháp
고유어 수 + 셈 단위 (개 / 마리 / 권 / 장) Số thuần Hàn + lượng từ (개 / 마리 / 권 / 장)
물건을 셀 때는 순서가 정해져 있어요: 명사 + 수 + 셈 단위. 예: "사과 두 개"(사과 + 두 + 개). 셈 단위는 종류에 따라 골라요 — 개(보통 물건), 마리(동물), 권(책·공책), 장(종이처럼 납작한 것). 11과의 형태 변화가 그대로 적용돼요: 하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네. 영어와 달리 명사는 복수형으로 바뀌지 않아요 — "사과 세 개"이지 "사과들 세 개"가 아니에요.
Khi đếm đồ vật, trật tự cố định: danh từ + số + lượng từ. Ví dụ "사과 두 개" (táo + hai + lượng từ). Chọn lượng từ theo loại — 개 (vật thông thường), 마리 (động vật), 권 (sách/vở), 장 (vật phẳng như giấy). Các dạng rút gọn ở chương 11 áp dụng: 하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네. Danh từ không chuyển sang số nhiều — là "사과 세 개", không phải "사과들 세 개".
- 사과 두 개 있어요. Sagwa du gae isseoyo. Có hai quả táo.
- 고양이 한 마리 있어요. Goyangi han mari isseoyo. Có một con mèo. (động vật → 마리)
- 책 세 권 있어요. Chaek se gwon isseoyo. Có ba quyển sách. (sách → 권)
- 공책 네 권하고 가방 한 개 있어요. Gongchaek ne gwonhago gabang han gae isseoyo. Có bốn quyển vở và một cái túi.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →