Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 13

이게 뭐예요? Đây là cái gì?

Ige mwoyeyo?

Đại từ chỉ định 이것 (cái này), 그것 (cái đó), 저것 (cái kia). Khác với định từ 이/그/저 + danh từ ở chương 8, các đại từ 이것/그것/저것 tự thân có nghĩa "vật này / vật đó". Khi nói chúng rút thành 이거/그거/저거, và ở dạng chủ ngữ rút gọn thêm: 이것이→이게, 그것은→그건. Từ mới: đồng hồ, máy tính, bút, ô, ví. Góc Hangul: rút gọn trong chữ viết (이것이→이게, 그것은→그건).

이게 뭐예요? — Đây là cái gì?

  1. Minsu 마이클 씨, 이게 뭐예요? Michael ơi, đây là cái gì?
  2. Michael 이것이 시계예요? Đây là đồng hồ phải không? (hơi cứng: 이것이 thường rút thành 이게)
  3. Minsu 말할 때는 "이게"로 줄여요 — 이게 시계예요. 그건 펜이에요. Khi nói thì rút thành "이게" — 이게 시계예요. Đó là bút.
  4. Michael 아, 이게 시계예요! 그럼 저거는 뭐예요? À, đây là đồng hồ! Vậy cái kia là gì?

저거는 뭐예요? — Cái kia là gì?

  1. Jieun 이건 제 지갑이에요. 그건 마이클 씨 컴퓨터예요? Đây là ví của tôi. Đó là máy tính của Michael phải không?
  2. Michael 네. 그리고 그것은 우산이에요. Vâng. Và cái đó là ô. (lỗi: 그것 ở gần bạn; với vật ở xa dùng 저것)
  3. Jieun 저쪽 건 "저것"이에요 — 저거는 우산이에요. 그건 제 거예요. Cái ở đằng kia là "저것" — 저거는 우산이에요. 그것 (gần tôi) là của tôi.
  4. Michael 아, 저거는 우산이에요! 이건 지갑, 그건 컴퓨터, 저건 우산이에요. À, cái kia là ô! Đây là ví, đó là máy tính, cái kia là ô.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
이것 igeot pron. cái này
이거 igeo pron. cái này (khẩu ngữ)
그것 geugeot pron. cái đó
그거 geugeo pron. cái đó (khẩu ngữ)
저것 jeogeot pron. cái kia (đằng kia)
저거 jeogeo pron. cái kia (đằng kia, khẩu ngữ)
geot n. cái, vật
시계 sigye n. đồng hồ
컴퓨터 keompyuteo n. máy tính
pen n. bút
우산 usan n. ô
지갑 jigap n.

지시 대명사 이것 / 그것 / 저것 Đại từ chỉ định 이것 / 그것 / 저것

8과에서는 이/그/저가 명사 앞에 붙는 관형사였어요(이 사람). 이번에는 그 자체가 "물건"을 가리키는 대명사예요: 이것(내 가까이), 그것(상대 가까이), 저것(둘 다에게서 먼 것). 말할 때는 보통 이거/그거/저거로 줄여요. 그리고 조사가 붙으면 더 줄어요: 이것이 → 이게, 그것이 → 그게, 이것은 → 이건, 그것은 → 그건. 그래서 "이게 뭐예요?"가 가장 자연스러운 질문이에요.

Ở chương 8, 이/그/저 là định từ đứng trước danh từ (이 사람 = người này). Bây giờ chúng là đại từ chỉ vào chính vật đó: 이것 (gần tôi), 그것 (gần bạn), 저것 (xa cả hai). Khi nói thường rút thành 이거/그거/저거. Khi có trợ từ thì rút gọn thêm: 이것이 → 이게, 그것이 → 그게, 이것은 → 이건, 그것은 → 그건. Nên "이게 뭐예요?" là câu hỏi tự nhiên nhất.

  • 이게 뭐예요? Ige mwoyeyo? Đây là cái gì? (이것이 → 이게)
  • 그것은 시계예요. Geugeoseun sigye-yeyo. Đó là đồng hồ.
  • 저거는 제 가방이에요. Jeogeoneun je gabang-ieyo. Cái kia là túi của tôi.
  • 이건 펜이에요, 그건 우산이에요. Igeon pen-ieyo, geugeon usan-ieyo. Đây là bút, đó là ô. (이건/그건)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.