Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 14
여기가 어디예요? Đây là đâu?
Chỉ định nơi chốn 여기 (ở đây), 거기 (ở đó), 저기 (đằng kia) — cùng bộ với 이것/그것/저것 ở chương 13. Và 어디 (ở đâu) để hỏi về nơi chốn. Thêm từ để hỏi: 언제 (khi nào), 왜 (tại sao). Hai động từ tần suất cao: 먹다 (ăn), 마시다 (uống). Từ mới: hoa, nhà, mèo. Góc Hangul: đọc 여기/거기/저기 và các từ để hỏi xen lẫn ở tốc độ hội thoại.
Hội thoại
여기가 어디예요? — Đây là đâu?
- Michael 여기가 어디예요? 저기 꽃이 있어요. Đây là đâu? Đằng kia có hoa.
- Minsu 여기는 제 집이에요. 거기 고양이도 있어요. Đây là nhà của tôi. Ở đó cũng có mèo.
- Michael 고양이가 왜 저기 있어요? Tại sao con mèo ở đằng kia?
- Minsu 저기가 고양이 집이에요. 고양이는 거기에서 사과를 먹어요! Đằng kia là nhà của mèo. Con mèo ăn táo ở đó!
Hội thoại
거기 뭐 있어요? — Ở đó có gì?
- Jieun 마이클 씨, 거기 뭐 있어요? Michael ơi, chỗ bạn có gì?
- Michael 여기 펜하고 지갑이 있어요. 지은 씨는 언제 먹어요? Chỗ tôi có bút và ví. Jieun ơi, khi nào bạn ăn?
- Jieun 저는 집에서 먹어요. 그런데 마이클 씨, 거기가 어디예요? Tôi ăn ở nhà. Mà này Michael, chỗ bạn là đâu?
- Michael 여기는 제 집이에요! 그리고 저기 고양이도 있어요. Chỗ tôi là nhà của tôi! Và đằng kia cũng có mèo.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 여기 | yeogi | pron. | ở đây |
| 거기 | geogi | pron. | ở đó |
| 저기 | jeogi | pron. | đằng kia |
| 어디 | eodi | pron. | ở đâu |
| 언제 | eonje | pron. | khi nào |
| 왜 | wae | pron. | tại sao |
| 먹다 | meokda | v. | ăn |
| 마시다 | masida | v. | uống |
| 꽃 | kkot | n. | hoa |
| 집 | jip | n. | nhà |
| 고양이 | goyangi | n. | mèo |
Ngữ pháp
장소 지시어 여기 / 거기 / 저기 + 어디 Chỉ định nơi chốn 여기 / 거기 / 저기 + 어디
13과의 이/그/저 짝이 장소에도 똑같이 적용돼요: 여기(나에게 가까운 곳), 거기(상대에게 가까운 곳), 저기(둘 다에게서 먼 곳). 장소를 물을 때는 어디를 써요: "여기가 어디예요?". 같은 방식의 다른 질문 단어도 있어요: 언제(when), 왜(why). 그리고 자주 쓰는 동사 먹다, 마시다는 -아/어요로 "먹어요", "마셔요"가 돼요.
Bộ 이/그/저 ở chương 13 áp dụng y như vậy cho nơi chốn: 여기 (gần tôi), 거기 (gần bạn), 저기 (xa cả hai). Để hỏi về nơi chốn, dùng 어디: "여기가 어디예요?" = đây là nơi nào? Các từ để hỏi khác cũng theo mẫu này: 언제 (khi nào), 왜 (tại sao). Và các động từ thông dụng 먹다, 마시다 thành "먹어요", "마셔요" với -아/어요.
- 여기가 어디예요? Yeogiga eodiyeyo? Đây là nơi nào?
- 집이 어디예요? Jibi eodiyeyo? Nhà bạn ở đâu?
- 저기 고양이가 있어요. Jeogi goyangiga isseoyo. Đằng kia có một con mèo.
- 저는 여기에서 사과를 먹어요. Jeoneun yeogieseo sagwareul meogeoyo. Tôi ăn táo ở đây. (먹다 → 먹어요)
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →