Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 11

몇 살이에요? Bạn bao nhiêu tuổi?

Myeot sar-ieyo?

Chúng ta học các số thuần Hàn (하나, 둘, 셋…). Khác với số Hán-Hàn (일, 이, 삼), số thuần Hàn dùng để đếm tuổi, giờ và đồ vật. Một thay đổi quan trọng: trước lượng từ (살, 개, v.v.) thì 하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네, 스물→스무 rút gọn lại. Hỏi tuổi bằng "몇 살이에요?" và trả lời như "스무 살이에요". Góc Hangul: đọc 받침 trong 다섯/여섯/여덟.

몇 살이에요? — Bạn bao nhiêu tuổi?

  1. Minsu 마이클 씨, 몇 살이에요? Michael ơi, bạn bao nhiêu tuổi?
  2. Michael 저는 이십 살이에요. Tôi hai mươi tuổi. (lỗi: 이십 là Hán-Hàn; tuổi dùng số thuần Hàn 스무 → 스무 살)
  3. Minsu 나이는 고유어 수로 — "스무 살"이에요. 저도 스무 살이에요. Tuổi dùng số thuần Hàn — là "스무 살". Tôi cũng hai mươi tuổi.
  4. Michael 아, 스무 살이에요! 제 동생은 열다섯 살이에요. À, tôi hai mươi tuổi! Em tôi mười lăm tuổi.

가족 나이 — Tuổi của gia đình

  1. Jieun 동생이 있어요? 저는 동생이 한 명 있어요. Bạn có em không? Tôi có một em.
  2. Michael 네, 동생은 열둘 살이에요. Vâng, em tôi mười hai tuổi. (lỗi: 열둘 살 — trước 살, 둘 → 두)
  3. Jieun 셈 단위 앞에서는 "열두 살"이에요. 동생은 열두 살이에요? Trước lượng từ là "열두 살". Vậy em bạn mười hai tuổi?
  4. Michael 네! 동생은 열두 살이에요. 형은 스물두 살이에요. Vâng! Em tôi mười hai tuổi. Anh trai tôi hai mươi hai tuổi.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
하나 hana num. một (thuần Hàn)
dul num. hai (thuần Hàn)
set num. ba (thuần Hàn)
net num. bốn (thuần Hàn)
다섯 daseot num. năm (thuần Hàn)
여섯 yeoseot num. sáu (thuần Hàn)
일곱 ilgop num. bảy (thuần Hàn)
여덟 yeodeol num. tám (thuần Hàn)
아홉 ahop num. chín (thuần Hàn)
yeol num. mười (thuần Hàn)
스물 seumul num. hai mươi (thuần Hàn)
sal count. lượng từ: tuổi

고유어 수 · 살 Số thuần Hàn · 살

고유어 수: 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열, 그리고 스물(20). 한자어 수(일 이 삼)와는 쓰임이 달라요 — 고유어 수는 나이(살), 시간, 물건을 셀 때 써요. 가장 중요한 규칙: 셈 단위 앞에서 1~4와 20이 짧아져요 — 하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네, 스물→스무. 그래서 "한 살", "두 살", "스무 살". 나이를 물을 때는 "몇 살이에요?".

Số thuần Hàn: 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열, rồi 스물 (20). Chúng dùng khác với số Hán-Hàn (일 이 삼) — số thuần Hàn đếm tuổi (살), giờ và đồ vật. Quy tắc then chốt: trước lượng từ, 1–4 và 20 rút gọn — 하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네, 스물→스무. Nên "한 살", "두 살", "스무 살". Hỏi tuổi: "몇 살이에요?".

  • 몇 살이에요? Myeot sar-ieyo? Bạn bao nhiêu tuổi?
  • 스무 살이에요. Seumu sar-ieyo. Tôi hai mươi tuổi. (스물 → 스무 trước 살)
  • 열아홉 살이에요. Yeorahop sar-ieyo. Tôi mười chín tuổi.
  • 동생은 다섯 살이에요. Dongsaeng-eun daseot sar-ieyo. Em tôi năm tuổi. (다섯 không rút gọn)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.